CHIẾC NHẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHIẾC NHẪN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchiếc nhẫn
Ví dụ về việc sử dụng Chiếc nhẫn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchiếc nhẫn đính hôn đeo chiếc nhẫnskull nhẫnlấy chiếc nhẫnchiếc nhẫn khỏi trao nhẫntháo nhẫnHơnSử dụng với danh từchiếc nhẫnnhẫn cưới chiếc nhẫn cưới kích thước nhẫncái nhẫnnhẫn vonfram sọ nhẫnkiểu nhẫnHơn
Cô ấy vẫn đeo chiếc nhẫn!!!
Nằm mơ thấy chiếc nhẫn trên ngón tay người khác.Xem thêm
chiếc nhẫn cướiwedding ringwedding ringschiếc nhẫn nàythis ringchiếc nhẫn kim cươngdiamond ringdiamond ringschúa tể của những chiếc nhẫnlord of the ringschiếc nhẫn đính hônengagement ringchiếc nhẫn đượcring ischúa tể những chiếc nhẫnlord of the ringsđeo chiếc nhẫnwearing the ringwear the ringchiếc nhẫn đóthat ringlà chiếc nhẫnis the ringhai chiếc nhẫntwo ringsmột chiếc nhẫnone ringchiếc nhẫn của mìnhhis ringTừng chữ dịch
chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từonenhẫndanh từringpatiencepatientforbearanceeyelets STừ đồng nghĩa của Chiếc nhẫn
vòng ring vành đai đổ chuông chuông reoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chiếc Nhẫn Nói Tiếng Anh Là Gì
-
CỦA CHIẾC NHẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiếc Nhẫn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 15 Chiếc Nhẫn Nói Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Chiếc Nhẫn Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
-
Em Có Biết Tại Sao Chiếc Nhẫn Trong... - Thầy Giáo Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "nhẫn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Ring - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Trường Sinh Linh Giá – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Ngữ Trong Tiếng Anh: 3 Dạng Chính Trong Câu Cần Nhớ
-
Mẫu Câu Tiếng Anh Bán Hàng Trang Sức
-
Trợ Giúp - Cambridge Dictionary