CHIẾC XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHIẾC XE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchiếc xecarxeô tôchiếc xe hơiôtôchiếcvehiclexephương tiệnô tôchiếcôtôbikexe đạpchiếc xetruckxe tảichiếc xexe chởautomobileô tôxeôtôchiếc xehơivanvănvânxechiếc xechiếc xe tảitảibusxe buýtxe buschiếc xechuyến xecarsxeô tôchiếc xe hơiôtôchiếcvehiclesxephương tiệnô tôchiếcôtôbikesxe đạpchiếc xetrucksxe tảichiếc xexe chởautomobilesô tôxeôtôchiếc xehơivansvănvânxechiếc xechiếc xe tảitảibusesxe buýtxe buschiếc xechuyến xe

Ví dụ về việc sử dụng Chiếc xe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Và chiếc xe của tôi.AND MY CAR.Thế còn chiếc xe?What about the car?Chiếc xe này có thể đưa.CAR can offer this.Bạn muốn chiếc xe….Do you want to car….Chiếc xe sẽ giết bạn.The trucks will kill you.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từchiếc xe concept xe sau chiếc xe diesel bánh xe sâu Sử dụng với động từđua xeđi xe đạp đạp xexe nâng xe đẩy rửa xetài xế xe tải đi xe buýt siêu xemua xeHơnSử dụng với danh từchiếc xelái xexe hơi xe buýt bánh xexe đạp xe tải xe điện xe tăng xe máy HơnLà một chiếc xe Mercedes màu đỏ.The car is a red Mercedes.Chiếc xe rất đẹp và.This truck is Beautiful and.Tôi hiện có 24 chiếc xe như thế.They currently have 24 such trucks.Chiếc xe có logo của Bộ Công an.The trucks had the logo of UNHCR.Chỉ có 14 chiếc xe được sản xuất.Only 14 of these cars were produced.Ở chiếc xe không còn việc gì để làm nữa.There's nothing to do in the car.Đây là một chiếc xe đáng để xem xét.This is a truck worth looking into.Tốt nhất nên tránh những chiếc xe đó.It is best to avoid those automobiles.Chỉ có chiếc xe và ba người ở đó.There were no cars and only 3 people.Tôi nhìn kỹ lại hình chụp hai chiếc xe.Note that I have photographed two trucks.Hiện tại công ty có 5 chiếc xe loại này.At present five companies make such trucks.Chiếc xe bắt đầu bị lật ngược", anh kể lại.The trucks started rolling backward,” she recalled.Không ai nghĩ rằng chiếc xe của chúng tôi là đắt.Nobody knew if it would hold our trucks.Chiếc xe mà họ nhận được là chiếc Holden Kingswood.Her car was a Holden HQ Kingswood.Rõ ràng, những chiếc xe này không dành cho dân thường.Clearly these buses are not meant for locals.Chiếc xe có sức chứa lên tới 80 hành khách.The vehicles are capable of carrying up to 80 passengers.Đó là lúc để xem những gì chiếc xe có thể làm được.It was just about time to see what these trucks could do.Liệu chiếc xe có bất cứ điều gì để làm với điều này?Does the new car have anything to do with it?Công ty ToyodaAutomatic Loom Works sản xuất chiếc xe đầu tiên vào năm 1930.Toyoda Automatic Loom Works began producing automobiles in 1933.Đây đúng là chiếc xe mà chủ nhân có thể tận hưởng mỗi ngày.It is one car you can have fun driving every day.Hai chiếc xe, chúng nó đi dắt nhau đi du lịch trên chiếc thuyền Bateaux- Mouche.Two automobiles, they take a ride on the Bateaux-Mouches.Định vị chiếc xe và tìm cho tôi thông tin về John McClane.Locate the vehicles and get me John McClane's file.Chiếc xe quá nặng nên con rắn bị kẹt dưới bánh trước.The trike was too heavy for the snake, which remained trapped under the front wheel.Điều khiển chiếc xe của mình bằng cách nghiêng điện thoại hoặc chạm vào màn hình.Control your bike by tilting your phone or by touching the screen.Sợ hãi chiếc xe hay thiếu tôn trọng ai đó đều sẽ khiến cho bạn tổn thương.Fearing a motorcycle or not respecting one can get you hurt.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 32010, Thời gian: 0.0312

Xem thêm

chiếc xe nàythis carthis vehiclethis bikethis truckthis automobilechiếc xe đượccar ischiếc xe điệnelectric carelectrical vehiclechiếc xe làcar ischiếc xe tăngtanktankschiếc xe đóthat carchiếc xe cócar haschiếc xe đuarace carracing vehiclerally carracecarhai chiếc xetwo carstwo bikestwo carmỗi chiếc xeeach careach vehicleeach bikeeach truckchiếc xe lănwheelchairwheelchairskhi chiếc xewhen the carwhen the vehiclewhen the truckwhen the bus

Từng chữ dịch

chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từonexedanh từcarvehicletruckbus S

Từ đồng nghĩa của Chiếc xe

ô tô ôtô xe buýt van xe tải xe đạp bus phương tiện car văn truck bike vân vehicle automobile chiếc vương miệnchiếc xe ba bánh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chiếc xe English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Xe Tiếng Anh Là Gì