Chiêm Bái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chiêm bái" thành Tiếng Anh
adore là bản dịch của "chiêm bái" thành Tiếng Anh.
chiêm bái + Thêm bản dịch Thêm chiêm báiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
adore
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiêm bái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chiêm bái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiêm Bái Tiếng Anh Là Gì
-
Chiêm Bái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 11 Chiêm Bái Tiếng Anh Là Gì
-
"chiêm Bái" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Chiêm Bái - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
“Chiêm Bái” Có Phải Từ Mới? - Báo Lao Động
-
Từ điển Tiếng Việt "chiêm Bái" - Là Gì?
-
Từ Chiêm Bái Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Chiêm Bái Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Các Cung Hoàng đạo Tiếng Anh: Tên Và Các Miêu Tả Về Tính Cách ...
-
Chiêm Bái - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lễ Hiển Linh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đền Cờn Nghệ An - Ngôi đền Thiêng Gần 1000 Năm Tuổi - Vinpearl
-
Chùa Nha Trang - Chiêm Bái 15 Ngôi Cổ Tự Thiêng Phố Biển