CHIẾM PHẦN LỚN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CHIẾM PHẦN LỚN " in English? Schiếm phần lớn
Examples of using Chiếm phần lớn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounschiếm khoảng chiếm ưu thế chiếm phần lớn hiện chiếmchiếm đa số trung quốc chiếmmỹ chiếmphụ nữ chiếmchiếm không gian chiếm thành phố MoreUsage with adverbschiếm hơn chiếm lại chiếm gần chiếm ít chiếm nhiều vẫn chiếmthường chiếmcũng chiếmchiếm rất nhiều luôn chiếmMoreUsage with verbsbị chiếm đóng bị xâm chiếmbị chiếm giữ bị chiếm hữu tiếp tục chiếmcố gắng chiếmbị chiếm đoạt bắt đầu xâm chiếmxuất khẩu chiếmmuốn chiếm lấy More
Giao tiếp sẽ chiếm phần lớn thời gian.
Công việc chiếm phần lớn thời gian trong cuộc sống của bạn.See also
chiếm một phần lớnmake up alarge portionmake up alarge partsẽ chiếm phần lớnwill take up mostđã chiếm phần lớntook up mostchiếm phần lớn sốmake upthe majority ofcomprise the majoritynó chiếm phần lớnit occupied mostWord-for-word translation
chiếmverboccupyrepresentcomprisechiếmmake upchiếmnounpercentphầnnounpartsectionportionsharepiecelớnadjectivelargebigmajorgreathuge SSynonyms for Chiếm phần lớn
chiếm hầu hết chiếm đa số tạo nên phần lớnTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chiếm Phần Lớn Tiếng Anh Là Gì
-
CHIẾM PHẦN LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chiếm Phần Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chiếm Phần Lớn Dân Số | English Translation & Examples | Ludwig
-
Chiếm Phần Lớn Nghĩa Là Gì?
-
Phần Lớn Tiếng Anh Là Gì
-
CHIẾM PHẦN LỚN In English Translation - Tr-ex - MarvelVietnam
-
→ Phần Lớn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phần Lớn In English - Glosbe Dictionary
-
CHIẾM ƯU THẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bóng đá Chiếm Phần Lớn Thời Gian Giải Trí Của Tôi." Tiếng Anh Là Gì?
-
Results For Chiếm đa Số Translation From Vietnamese To English
-
Chiếm Bao Nhiêu Phần Trăm Tiếng Anh Là Gì
-
Phần Lớn Tiếng Anh Là Gì - Chiếm Đa Số Tiếng Anh Là Gì
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese Completed