Chiết Suất - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "chiết suất" thành Tiếng Anh
refractive index, refractive index là các bản dịch hàng đầu của "chiết suất" thành Tiếng Anh.
chiết suất + Thêm bản dịch Thêm chiết suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
refractive index
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiết suất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chiết suất + Thêm bản dịch Thêm Chiết suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
refractive index
nounoptical characteristic of a material
wikidata
Từ khóa » Chiết Suất Dịch Là Gì
-
Chiết Suất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chiết Xuất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chiết Suất - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chiết Xuất Là Gì ? Quy Trình, Phương Pháp Và Công Nghệ Chiết Xuất
-
Từ điển Tiếng Việt "chiết Suất" - Là Gì? - Vtudien
-
Chiết Suất Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Phân Biệt Chiết Xuất Với Chiêt Suất - Wiki A-Z
-
Chiết Xuất Là Gì? Các Sản Phẩm Nguyên Liệu Chiết Xuất Của Labcos
-
Nghĩa Của Từ Chiết Xuất - Từ điển Việt
-
Giải đáp Thắc Mắc Chiết Suất Của Mắt Kính Là Gì?
-
Chiết Suất Của Mắt Kính Là Gì?
-
Chiết Suất Tròng Kính Và Những Điều Bạn Cần Biết
-
Chiết Xuất Là Gì? | PrimeCoffee