Chiếu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
project, mat, radiate là các bản dịch hàng đầu của "chiếu" thành Tiếng Anh.
chiếu + Thêm bản dịch Thêm chiếuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
project
verbCác anh biết phòng chiếu phim ở đâu không?
You guys know where the projection room is?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mat
nounGiờ thì Cha biết họ dùng mấy tấm chiếu đó để làm gì không?
Now, do you know what they use those mats for?
World Loanword Database (WOLD) -
radiate
verbHãy để cho nụ cười của các anh chị em chiếu rực tình yêu thương, sự bình an và hạnh phúc.
Let your smile radiate love, peace, and happiness.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- shine
- projection
- play
- check
- feature
- king’s decree
- screen
- deign
- projective
- expose to
- royal proclamation
- sedge mat
- decree
- reflect
- illumine
- light up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiếu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chiếu + Thêm bản dịch Thêm ChiếuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
checkmate
verb interjection nounwinning game position in chess
Chiếu tướng, con tốt nhỏ của ta!
And checkmate, my little pawn.
wikidata -
check
verb nounchess condition
Hộ chiếu, bằng lái xe, một số an sinh xã hội để có thể kiểm tra tín dụng.
Passports, driver's license, a social security number that'll take a credit check.
wikidata
Bản dịch "chiếu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì
-
Chiếc Chiếu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Đạc Trong ...
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì
-
"chiếu Cói" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì - Chiếc Chiếu In English With Contextual ...
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Chiếu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì - Saboten
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì - Redeal
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chiếu Tiếng Anh Là Gì ? Chiếc Chiếu In English With ...