Chiều Cao Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
height, tallness, loftiness là các bản dịch hàng đầu của "chiều cao" thành Tiếng Anh.
chiều cao + Thêm bản dịch Thêm chiều caoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
height
nounheight of a standing person or animal [..]
Tôi biết chiều cao và cân nặng của cô và số an sinh xã hội của cô.
I know your height and your weight and your social security number.
en.wiktionary2016 -
tallness
nounKhi người hùng của chúng ta vươn người từ 1 mét tám lên đến 5.5 mét, chiều cao của anh ta tăng lên gấp ba.
When our hero expands from 6 feet tall to 18 feet tall, his height triples.
GlosbeMT_RnD -
loftiness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiều cao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chiều cao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôi Cao Bao Nhiêu Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp - Câu Hỏi Và Câu Trả Lời Về Chiều Cao Và Cân Nặng - TFlat
-
Cách Hỏi Chiều Cao, Cân Nặng Bằng Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Mẫu Câu Hỏi Chiều Cao, Cân Nặng Bằng Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Cách Hỏi Chiều Cao, Cân Nặng Bằng Tiếng Anh | VFO.VN
-
Cách Hỏi Chiều Cao, Trả Lời Trong Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Cách đọc Chiều Cao Trong Tiếng Anh
-
Hỏi Bạn Cao Bao Nhiêu Bằng Tiếng Anh
-
Cách Hỏi Chiều Cao, Cân Nặng Bằng Tiếng Anh
-
Bài 02: Hỏi đáp Về Chiều Cao, Cân Nặng. - Học Tiếng Anh Bằng Ký Hiệu
-
So Sánh Chiều Cao Trong Tiếng Anh
-
Cách Hỏi Chiều Cao Tiếng Anh Là Gì, Cách Hỏi Chiều Cao, Cân ...
-
Hỏi Chiều Cao Của Vật Bằng Tiếng Anh
-
Cách Đọc Chiều Cao Trong Tiếng Anh, Cách Hỏi Chiều Cao, Cân ...
-
Hỏi Chiều Cao đó Vật Bằng Tiếng Anh - Hàng Hiệu