Chiều Dài - đổi Centimet Sang Inch

vật lý toán học máy tính 1 cm = 0.394 innhập giá trị và đơn vị để chuyển đổi fm pm Å nm μm mm cm in dm ft yd m km mi n.m. lea AU ly pc = fm pm Å nm μm mm cm in dm ft yd m km mi n.m. lea AU ly pc đổi Bảng chuyển đổi: cm sang in
1 cm = 0.394 in
2 cm = 0.787 in
3 cm = 1.181 in
4 cm = 1.575 in
5 cm = 1.969 in
6 cm = 2.362 in
7 cm = 2.756 in
8 cm = 3.150 in
9 cm = 3.543 in
10 cm = 3.937 in
15 cm = 5.906 in
50 cm = 19.685 in
100 cm = 39.370 in
500 cm = 196.850 in
1000 cm = 393.701 in
5000 cm = 1968.504 in
10000 cm = 3937.00787 in

bạn có thể thích bảng

  • bàn nhỏ
  • bảng chuyển đổi lớn

Từ khóa » đổi Cm Sang Inch Online