CHIỀU RỘNG RÃNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHIỀU RỘNG RÃNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chiều rộng
Ví dụ về việc sử dụng Chiều rộng rãnh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđào rãnhrãnh cắt rãnh trượt Sử dụng với danh từrãnh mariana rãnh dầu rãnh nước bóng rãnhrãnh cao su thời gian rãnhrãnh xoắn ốc rãnh bên trong rãnh giữa Hơn
Khi tỷ lệ chiều cao của lớp vật liệu với chiều rộng rãnh máy đáp ứng các điều kiện nhất định, tạo thành dòng vật liệu ổn định.
Trước khi bạn thuê một backhoe nên tìm ra chiều rộng của đáy rãnh, để chọn lên xe với kích thước của các thùng, mà cô ấy là.Từng chữ dịch
chiềudanh từafternoonpmeveningchiềutính từdimensionalchiềup.m.rộngtính từwidebroadlargeextensiverộngdanh từwidthrãnhdanh từgroovetrenchtracktreadgullyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Keyway Rãnh Dọc
-
Loại Cơ Khí Keyway Rãnh Máy B5032 Dọc Rãnh Máy B5020 - Buy ...
-
Máy Đục Rãnh Dọc Keyway B5032 B5020 Máy Đục Rãnh ... - Alibaba
-
Key Way Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Key Way Là Gì, Nghĩa Của Từ Key Way | Từ điển Anh - Việt
-
Source L5130 Nội Keyway Dọc Chuốt Máy On
-
Key Way Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "rãnh Dọc" - Là Gì?
-
"rãnh Dọc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
2007) Về Dao Phay Lăn Răng Kiểu Trục Vít Liền Khối Có Khóa Hãm Hoặc ...
-
Tiêu Chuẩn: TCVN 7694:2007 - Dao Phay Lăn Răng Kiểu Trục Vít Liền ...
-
Giá Máy Phay CNC Nhỏ Tại Trung Quốc - Igolden CNC