CHIÊU THỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHIÊU THỨC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chiêutricktechniquechianskillmovesthứcofficialawakefoodwakeconsciousness

Ví dụ về việc sử dụng Chiêu thức trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vài chiêu thức local!Some Local Recognition!Đệ đã thua vì chiêu thức này.I lost because of this technique. This.Sức mạnh của nó không phụ thuộc vào chiêu thức.Its power doesn't depend on the final move.Chiêu thức chỉ dành cho các cấp cao hơn.Tiation being only preparatory to the higher degrees.Tôi không sợ kẻ biết 10.000 chiêu thức.I fear not the man who knows 10,000 kicks.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthức ăn thừa thách thức rất lớn thức ăn vặt thức ăn rất ngon phương thức chính thức ăn rắn hình thức dài thức ăn xanh thức ăn rất tốt HơnSử dụng với động từthức uống phương thức thanh toán công thức nấu ăn thức ăn chăn nuôi tỉnh thứckhả năng nhận thứcăn thức ăn theo cách thứcmất ý thứchình thức thanh toán HơnSử dụng với danh từthức ăn kiến thứcnhận thứchình thứccông thứctri thứcgiao thứctâm thứcvô thứcnghi thứcHơnNgươi đang sử dụng chiêu thức của kim trượng.You're using moves of the golden cane.Với chiêu thức bí mật của hoàng gia Balhae.With the secret skill of the Balhae royal family.Doanh nghiệp nào làm theo chiêu thức đó sẽ thất bại.A business that runs this way will fail.Chiêu thức này cũng xuất hiện trong một số Video Games.This practice also appears in some video games.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 665, Thời gian: 0.0227

Từng chữ dịch

chiêudanh từchiêumovetrickchieuchiêuđộng từsigningthứctính từthứcawakethứcdanh từofficialfoodwake

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chiêu thức English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đăm Chiêu Trong Tiếng Anh