Chìm đắm Vào«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chìm đắm vào" thành Tiếng Anh
deep, dive là các bản dịch hàng đầu của "chìm đắm vào" thành Tiếng Anh.
chìm đắm vào + Thêm bản dịch Thêm chìm đắm vàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deep
adjective noun adverbMột tay đặc vụ chìm đắm vào tình cảm trai gái... và cuối cùng bà vợ phải chết.
Fed who got in too deep and ended up with a dead wife.
GlosbeMT_RnD -
dive
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chìm đắm vào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chìm đắm vào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chìm đắm Vào Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đắm Chìm Vào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "đắm Chìm Vào" Trong Tiếng Anh
-
ĐẮM CHÌM VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẮM CHÌM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẮM CHÌM VÀO - Translation In English
-
Chìm đắm Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chìm đắm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tra Từ Chìm đắm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 14 Chìm đắm Tiếng Anh Là Gì
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Immersed | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 15 đắm Chìm Trong Tiếng Anh
-
Đắm Chìm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran