Chim Diều Hâu ăn Gì? Giá Bao Nhiêu? Mua ... - Vương Quốc Loài Vật

Diều hâu là chúa tể bầu trời với ánh mắt sắc bén và sải cánh mạnh mẽ. Không chỉ là biểu tượng của sức mạnh và tự do mà còn là chiến binh săn mồi tinh tường trong thế giới động vật.

Nội dung bài viết

  • 1. Diều hâu là con gì?
  • 2. Đặc điểm nhận dạng diều hâu
    • 2.1 Kích thước, trọng lượng và sải cánh
    • 2.2 Màu sắc lông và các dấu hiệu đặc trưng
    • 2.3 Mỏ và vuốt
  • 3. Môi trường sống của diều hâu
  • 4. Diều hâu ăn gì?
  • 5. Phân loại các loài diều hâu phổ biến
    • 5.1 Diều hâu lớn
    • 5.2 Diều hâu trung bình
    • 5.3 Diều hâu nhỏ
  • 6. Tập tính sinh sống của diều hâu
  • 7. Thói quen sinh sản của diều hâu
  • 8. Diều hâu giá bao nhiêu tiền?

1. Diều hâu là con gì?

Diều hâu thuộc họ Accipitridae, bao gồm các loài chim săn mồi ban ngày. Tên khoa học phổ biến nhất là Milvus (diều hâu thông thường) và Accipiter (các loài diều hâu săn mồi chủ động).

Diều hâu

Những loài này xuất hiện từ hàng triệu năm trước, phát triển qua quá trình tiến hóa để trở thành thợ săn hiệu quả trên không.

Nguồn gốc của diều hâu liên kết với các khu vực nhiệt đới và ôn đới. Loài này lan rộng qua châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Úc. Khả năng thích nghi cao giúp chúng sinh tồn trong nhiều môi trường khác nhau.

2. Đặc điểm nhận dạng diều hâu

2.1 Kích thước, trọng lượng và sải cánh

Diều hâu sở hữu kích thước khá đa dạng, tùy thuộc vào từng loài cụ thể. Chiều dài cơ thể thường dao động từ khoảng 30 cm đến 100 cm. Trọng lượng trung bình nằm trong khoảng 500 gram đến 2 kg, riêng những loài diều hâu cỡ lớn có thể nặng hơn đáng kể.

Điểm nổi bật nhất của diều hâu chính là sải cánh rộng. Các loài nhỏ thường có sải cánh từ 70 – 90 cm, trong khi những loài lớn có thể đạt tới 180 – 240 cm. Nhờ đôi cánh dài và khỏe, diều hâu có khả năng bay lượn bền bỉ trên không, giúp tiết kiệm năng lượng và quan sát con mồi từ độ cao lớn trước khi lao xuống tấn công.

2.2 Màu sắc lông và các dấu hiệu đặc trưng

Bộ lông của diều hâu thường mang các gam màu nâu, đen, xám hoặc pha trộn giữa nhiều sắc độ khác nhau. Một số loài có vằn trắng hoặc ánh vàng nổi bật ở phần ngực và bụng, tạo nên dấu hiệu nhận dạng riêng biệt.

Phần lông cánh thường có màu đậm hơn lông thân, giúp hình dáng diều hâu trở nên sắc nét và dễ nhận ra khi sải cánh trên bầu trời. Sự tương phản này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ ngụy trang hiệu quả trong quá trình săn mồi.

đặc điểm Diều hâu

Phần đầu diều hâu thường có màu sắc nhạt hơn so với thân, tạo cảm giác nổi bật và sắc sảo. Đôi mắt lớn, ánh vàng hoặc cam rực là “vũ khí” quan trọng, giúp diều hâu phát hiện con mồi từ khoảng cách rất xa, ngay cả khi đang bay ở độ cao lớn.

Ở một số loài, vùng mắt còn xuất hiện dải sọc tối kéo ngang, vừa làm tăng vẻ dữ dằn vừa hỗ trợ ngụy trang, hạn chế ánh sáng chói khi săn mồi.

2.3 Mỏ và vuốt

Diều hâu sở hữu chiếc mỏ cong, nhọn và cực kỳ sắc bén, được thiết kế hoàn hảo cho việc xé thịt con mồi. Phần gốc mỏ có một lớp da mềm màu vàng gọi là cere, nơi chứa lỗ mũi và hỗ trợ hô hấp trong quá trình bay. Mỏ chính là công cụ chủ lực giúp diều hâu xử lý và phân chia thức ăn nhanh chóng.

Hệ thống vuốt của diều hâu đặc biệt phát triển: dài, cong và sắc như dao cạo. Mỗi chân có bốn ngón, trong đó ba ngón hướng về phía trước và một ngón hướng ra sau, tạo thành thế kẹp cực kỳ chắc chắn. Nhờ đôi chân cơ bắp khỏe, diều hâu có thể bắt giữ, ghì chặt con mồi ngay cả khi đang bay, khiến những động vật nhỏ gần như không có cơ hội thoát thân.

TÌM HIỂU: Khám Phá Thế Giới Đại Bàng và Diều Hâu: Điểm Giống và Khác Nhau

3. Môi trường sống của diều hâu

Diều hâu có khả năng thích nghi cao, phân bố và cư trú ở nhiều kiểu môi trường khác nhau, từ rừng rậm, đồng bằng, vùng núi cho đến cả những khu vực gần khu dân cư. Nhờ tính linh hoạt này, diều hâu dễ dàng tận dụng đặc điểm địa hình để quan sát và săn bắt con mồi.

Những khu rừng rậm rạp mang lại nơi trú ẩn an toàn và không gian lý tưởng để rình mồi, trong khi các vùng đồng bằng rộng mở giúp diều hâu mở rộng tầm nhìn, phát hiện con mồi từ xa và lao xuống tấn công với độ chính xác cao. Chính sự thích nghi linh hoạt với môi trường sống đã giúp diều hâu trở thành một trong những loài chim săn mồi thành công nhất trong tự nhiên.

Diều hâu sống ở đâu

Phạm vi phân bố của diều hâu trải rộng trên nhiều châu lục, bao gồm châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Úc và một số khu vực thuộc châu Mỹ. Tại Việt Nam, loài chim săn mồi này thường xuất hiện ở miền núi phía Bắc, khu vực Tây Nguyên và một số vùng ven biển, nơi còn giữ được không gian tự nhiên và nguồn thức ăn phong phú.

Diều hâu đặc biệt ưa thích những khu vực có nguồn con mồi dồi dào, địa hình thuận lợi cho việc quan sát và săn bắt. Khả năng sinh tồn của chúng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là nguồn thức ăn, nơi trú ẩn an toàn và sự cạnh tranh với các loài săn mồi khác.

Tuy nhiên, quần thể diều hâu đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa. Biến đổi khí hậu và nạn phá rừng làm suy giảm môi trường sống tự nhiên. Bên cạnh đó, ô nhiễm môi trường và hoạt động săn bắt trái phép cũng góp phần làm số lượng diều hâu trong tự nhiên ngày càng giảm, đặt ra nhu cầu cấp thiết về công tác bảo tồn loài.

4. Diều hâu ăn gì?

Diều hâu là loài chim săn mồi ăn thịt, với thực đơn chủ yếu gồm các động vật cỡ nhỏ như chuột, thỏ, rắn, ếch, cá và các loài chim nhỏ. Nhờ khả năng bay lượn linh hoạt cùng đôi mắt tinh anh, diều hâu có thể phát hiện và bắt con mồi một cách chính xác chỉ trong thời gian ngắn.

Ngoài việc săn mồi sống, một số loài diều hâu còn ăn xác động vật chết, góp phần quan trọng trong việc dọn dẹp môi trường tự nhiên và hạn chế sự lây lan của mầm bệnh.

Lượng thức ăn mà diều hâu tiêu thụ mỗi ngày phụ thuộc vào kích thước và loài. Những loài diều hâu nhỏ thường ăn khoảng 50 – 100 gram/ngày, trong khi các loài lớn có thể tiêu thụ từ 200 – 400 gram, thậm chí nhiều hơn.

Hệ tiêu hóa của diều hâu hoạt động nhanh, các phần không tiêu hóa được như lông, xương sẽ được thải ra ngoài dưới dạng viên nén, giúp cơ thể luôn gọn nhẹ và sẵn sàng cho những chuyến săn tiếp theo.

5. Phân loại các loài diều hâu phổ biến

5.1 Diều hâu lớn

  • Diều hâu đen (Black Kite)

Tên khoa học: Milvus migrans

Diều hâu đen là loài diều hâu có kích thước trung bình đến lớn, với chiều dài cơ thể khoảng 55 – 60 cm và sải cánh rộng từ 150 – 180 cm. Bộ lông mang màu nâu đen đặc trưng, phần đuôi hơi chẻ, giúp dễ dàng nhận biết khi bay lượn trên không trung.

Loài này có phạm vi phân bố rất rộng, xuất hiện phổ biến tại châu Á, châu Âu và châu Phi. Diều hâu đen có chế độ ăn đa dạng, bao gồm xác động vật, cá, côn trùng và đôi khi là các loài động vật nhỏ khác.

Nhờ khả năng thích nghi tốt, chúng thường được quan sát gần sông hồ, vùng ven biển và thậm chí khu vực gần khu dân cư, nơi nguồn thức ăn dồi dào và dễ tiếp cận.

diều hâu đen

  • Diều hâu vàng (Golden Eagle)

Tên khoa học: Aquila chrysaetos

Diều hâu vàng là một trong những loài diều hâu lớn và hùng mạnh nhất thế giới. Chiều dài cơ thể của chúng dao động từ 75 – 100 cm, cùng sải cánh ấn tượng từ 180 – 240 cm, tạo nên dáng bay uy nghi và đầy sức mạnh. Bộ lông chủ yếu mang màu nâu sẫm, trong khi phần gáy và đỉnh đầu ánh vàng kim là đặc điểm nổi bật, giúp loài này có tên gọi đặc trưng.

Diều hâu vàng thường sinh sống tại các vùng núi cao, thảo nguyên và đồng cỏ rộng, nơi có không gian lý tưởng cho việc bay lượn và săn mồi. Thức ăn của chúng chủ yếu là thỏ, chim, cáo và các loài động vật nhỏ khác; trong một số trường hợp, diều hâu vàng còn tấn công gia súc non khi nguồn thức ăn khan hiếm.

Với sức mạnh vượt trội, khả năng săn mồi đáng kinh ngạc và dáng vẻ oai vệ, diều hâu vàng từ lâu đã được xem là biểu tượng của quyền lực, lòng dũng mãnh và sự thống trị trong tự nhiên cũng như trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.

5.2 Diều hâu trung bình

  • Diều hâu nâu (Brown Hawk)

Tên khoa học: Accipiter fasciatus

Diều hâu nâu là loài diều hâu có kích thước trung bình, với chiều dài cơ thể khoảng 40 – 55 cm. Bộ lông chủ yếu mang màu nâu trầm, trong khi phần bụng có các vằn trắng rõ nét, tạo nên dấu hiệu nhận dạng đặc trưng.

Loài này phân bố chủ yếu tại Úc và một số khu vực thuộc Đông Nam Á. Diều hâu nâu thường sinh sống trong rừng rậm và khu vực có nhiều cây cối, nơi chúng có thể tận dụng địa hình để săn mồi hiệu quả.

Thức ăn của diều hâu nâu bao gồm chim nhỏ, thằn lằn và côn trùng. Với khả năng bay nhanh, đổi hướng linh hoạt và phản xạ nhạy bén, loài này đặc biệt giỏi săn mồi trong không gian hẹp của rừng cây, khiến con mồi khó có cơ hội thoát thân.

Diều hâu nâu

  • Diều hâu cắt (Red-tailed Hawk)

Tên khoa học: Buteo jamaicensis

Diều hâu cắt là loài diều hâu có kích thước trung bình, với chiều dài cơ thể khoảng 45 – 65 cm và sải cánh từ 110 – 140 cm. Điểm nhận dạng nổi bật nhất của loài này chính là phần đuôi màu đỏ gạch, đặc trưng và rất dễ quan sát khi chúng bay lượn trên bầu trời.

Loài diều hâu này phân bố chủ yếu tại Bắc Mỹ, ngoài ra còn xuất hiện ở một số khu vực Nam Mỹ. Diều hâu cắt ưa thích môi trường mở như đồng cỏ, vùng nông thôn hoặc khu vực ven rừng, nơi có tầm nhìn rộng để quan sát con mồi. Chúng thường đậu trên cột điện, cây cao hoặc vách đá để chờ thời điểm thích hợp lao xuống săn mồi.

Thức ăn chính của diều hâu cắt gồm chuột, thỏ, rắn và các loài động vật nhỏ khác. Nhờ khả năng quan sát tinh tường cùng cú bổ nhào chính xác, loài này được xem là một trong những chim săn mồi phổ biến và dễ nhận biết nhất tại Bắc Mỹ.

5.3 Diều hâu nhỏ

  • Diều hâu rừng (Forest Hawk)

Tên khoa học: Accipiter virgatus

Diều hâu rừng là loài diều hâu có kích thước nhỏ, chiều dài cơ thể chỉ khoảng 25 – 35 cm. Bộ lông chủ yếu mang màu xám, phần bụng có các vằn mịn giúp ngụy trang hiệu quả giữa tán rừng.

Loài này sinh sống chủ yếu trong rừng rậm, nơi có mật độ cây cối dày đặc. Thức ăn của diều hâu rừng bao gồm chim nhỏ và côn trùng. Với khả năng bay nhanh, luồn lách linh hoạt giữa các thân cây, chúng rất khó bị phát hiện, khiến con mồi gần như không kịp phản ứng.

  • Diều hâu đồng cỏ (Grassland Hawk)

Tên khoa học: Buteo swainsoni

Diều hâu đồng cỏ có kích thước trung bình, chiều dài cơ thể khoảng 43 – 56 cm. Bộ lông mang màu nâu nhạt, nổi bật với phần ngực trắng, giúp dễ nhận biết khi bay lượn trên không.

Loài này phân bố rộng tại các vùng đồng cỏ ở Bắc và Nam Mỹ, nơi có không gian mở thuận lợi cho việc săn mồi. Thức ăn chủ yếu của diều hâu đồng cỏ gồm chuột, châu chấu, và đôi khi là rắn nhỏ.

Đặc biệt, đây là loài chim di cư theo mùa, có thể bay hàng ngàn dặm mỗi năm, thể hiện sức bền và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc trong tự nhiên.

diều hâu đồng cỏ

6. Tập tính sinh sống của diều hâu

Diều hâu thường sống đơn độc hoặc theo cặp, hiếm khi tụ tập thành bầy. Chúng có tính lãnh thổ cao, chủ động thiết lập và bảo vệ khu vực sinh sống trước sự xâm nhập của các cá thể khác. Để giao tiếp và cảnh báo, diều hâu phát ra những tiếng kêu cao, sắc, thường vang lên khi đang bay lượn hoặc khi bảo vệ tổ.

Diều hâu là loài hoạt động ban ngày, trong đó buổi sáng sớm và chiều tối là thời điểm săn mồi hiệu quả nhất. Chúng dành phần lớn thời gian bay lượn trên cao, quan sát kỹ địa hình bên dưới. Khi phát hiện con mồi, diều hâu sẽ lao xuống với tốc độ rất lớn, kết hợp sức mạnh và độ chính xác để hạ gục mục tiêu trong tích tắc.

Một số loài diều hâu có tập tính di cư theo mùa, di chuyển đến những khu vực có khí hậu ôn hòa và nguồn thức ăn dồi dào hơn. Ngược lại, nhiều loài khác cư trú quanh năm nếu điều kiện sống ổn định. Diều hâu sở hữu trí nhớ tốt, có thể ghi nhớ chính xác vị trí tổ, lãnh thổ và các nguồn thức ăn quen thuộc.

7. Thói quen sinh sản của diều hâu

Mùa sinh sản của diều hâu thay đổi tùy theo loài và khu vực địa lý. Ở các vùng ôn đới, thời gian sinh sản thường rơi vào mùa xuân, từ tháng 3 đến tháng 6. Trong khi đó, tại các vùng nhiệt đới, diều hâu có thể sinh sản quanh năm hoặc tập trung vào mùa mưa, khi nguồn thức ăn phong phú hơn.

Diều hâu thường làm tổ trên cây cao, vách đá cheo leo hoặc thậm chí là các công trình nhân tạo ít bị quấy nhiễu. Tổ được xây dựng từ cành cây, lá khô và cỏ, tạo kết cấu chắc chắn để bảo vệ trứng và chim non. Cả con đực và con cái cùng tham gia xây tổ, quá trình này thường kéo dài vài tuần trước khi bước vào giai đoạn sinh sản chính thức.

Diều hâu sinh sản

Mỗi mùa sinh sản, diều hâu cái thường đẻ từ 1 đến 4 trứng, tùy thuộc vào từng loài. Trứng có màu trắng hoặc kem, trên bề mặt thường xuất hiện những đốm nâu nhỏ, giúp ngụy trang tự nhiên. Thời gian ấp kéo dài khoảng 28 – 35 ngày, trong đó con cái đảm nhiệm vai trò ấp trứng chính, còn con đực chịu trách nhiệm săn mồi và mang thức ăn về tổ.

Khi nở, chim non được bao phủ bởi lớp lông tơ màu trắng hoặc xám, hoàn toàn chưa có khả năng tự lập. Trong 6 – 10 tuần đầu đời, chúng phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của bố mẹ để được sưởi ấm và cung cấp thức ăn. Sau giai đoạn này, chim non bắt đầu tập vỗ cánh, học bay và rèn luyện kỹ năng săn mồi.

Khoảng 2 – 3 tháng sau khi nở, chim non sẽ rời tổ, tuy nhiên vẫn tiếp tục được bố mẹ hỗ trợ thức ăn thêm vài tuần cho đến khi đủ khả năng sinh tồn độc lập trong tự nhiên.

8. Diều hâu giá bao nhiêu tiền?

Việc sở hữu diều hâu bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm. Diều hâu nằm trong danh sách động vật hoang dã được bảo vệ. Buôn bán, nuôi nhốt diều hâu là hành vi vi phạm pháp luật, chịu phạt nặng.

Diều hâu giá bao nhiêu tiền

Trên thị trường đen, giá diều hâu dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng, tùy loài và độ tuổi. Tuy nhiên, Vương Quốc Loài Vật khuyến cáo không nên tham gia mua bán. Điều này gây hại cho quần thể, phá vỡ cân bằng sinh thái.

Thay vì sở hữu, hãy hỗ trợ bảo tồn. Tham gia các tổ chức bảo vệ động vật hoang dã, quyên góp hoặc tình nguyện. Giáo dục cộng đồng về vai trò diều hâu trong hệ sinh thái là cách hiệu quả bảo vệ loài này.

Vương Quốc Loài Vật cam kết lan tỏa kiến thức, khuyến khích hành động bảo tồn, đảm bảo diều hâu tồn tại cho thế hệ mai sau.

Từ khóa » Diều Trắng Sinh Sản