Chim én In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chim én" into English
swift, screamer, swallow are the top translations of "chim én" into English.
chim én + Add translation Add chim énVietnamese-English dictionary
-
swift
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
screamer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
swallow
nounKhông có con chim én nào, nhưng tôi nghĩ bạn có thể nghe tiếng...
There aren't any swallows, but I think you can hear a...
GlTrav3
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chim én" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chim én" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con én Tiếng Anh Là Gì
-
Chim én Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh
-
Chim én Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh - - English Courses
-
Nghĩa Của Từ én Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Chim én Bằng Tiếng Anh
-
CON ÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh ... - MarvelVietnam
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh
-
Cách Gọi Chim én, Chim Sáo, Hải âu Trong Tiếng Anh - VnExpress