Chim Giẻ Cùi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chim giẻ cùi" thành Tiếng Anh
jay là bản dịch của "chim giẻ cùi" thành Tiếng Anh.
chim giẻ cùi + Thêm bản dịch Thêm chim giẻ cùiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
jay
noun" Để ta lấy con chim giẻ cùi lam mổ ra máu. "
" Let me give you a blue jay to peck out the blood. "
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chim giẻ cùi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chim giẻ cùi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giẻ Cùi Hay Giẻ Cùi
-
Giẻ Cùi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giẻ Cùi Tốt Mã
-
Chim Giẻ Cùi ăn Gì Và Môi Trường Sống Cụ Thể Ra Sao?
-
Giẻ Cùi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chim Giẻ Cùi Xanh Sống ở đâu? Ăn Gì? Giá Bao Nhiêu Tiền?
-
Chim Giẻ Cùi ăn Gì Và Môi Trường Sống Cụ Thể Ra Sao? - Blog Thú
-
Thành Ngữ – Tục Ngữ: Giẻ Cùi Tốt Mã | Ca Dao Mẹ
-
Chiêm Ngưỡng Vẻ đẹp Của Chim Giẻ Cùi ở Môi Trường Tự Nhiên
-
Chim Giẻ Cùi Và Con Công - Truyện Cổ Tích
-
Giẻ Cùi Tốt Mã Dài đuôi (Khuyết Danh Việt Nam) - Thi Viện
-
Dẻ Cùi Tốt Mã Dài đuôi – Ca Dao - Tục Ngữ Việt Nam
-
Từ Điển - Từ Giẻ Cùi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'giẻ Cùi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt