Chim Tiểu Mi ăn Gì? Hót Hay Không? Nuôi Thế Nào? Giá Bao Nhiêu Tiền

Với những ai đam mê chim cảnh, chim tiểu mi là lựa chọn không thể bỏ qua. Loài chim này không chỉ dễ nuôi, thân thiện mà còn có khả năng hót và bắt chước âm thanh khiến ai cũng phải trầm trồ.

Nội dung bài viết

  • 1. Giới thiệu chung về chim tiểu mi
    • 1.1 Chim tiểu mi là gì?
    • 1.2 Nguồn gốc và phân bố
  • 2. Đặc điểm hình dáng chim tiểu mi
    • 2.1 Kích thước, cân nặng, màu lông
    • 2.2 Phân biệt chim trống & mái
  • 3. Tập tính sinh hoạt của chim tiểu mi
  • 4. Chim tiểu mi ăn gì
    • 4.1 Thức ăn tự nhiên: sâu bọ, hạt, trái cây
    • 4.2 Thức ăn nuôi nhốt: cám công thức, hỗn hợp hạt
  • 5. Hướng dẫn cách nuôi chim tiểu mi chi tiết
    • 5.1 Chuồng nuôi và Trang bị
    • 5.2 Thời gian huấn luyện và chăm sóc hằng ngày
  • 6. Tập tính sinh sản ở chim tiểu mi
  • 7. Các bệnh thường gặp ở chim tiểu mi
    • Nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa
    • Nhiễm nấm đường hô hấp (Aspergillosis)
    • Thiếu vitamin và khoáng chất
  • 8. Chim tiểu mi giá bao nhiêu tiền?
  • 9. Mua chim tiểu mi ở đâu để đảm bảo sức khỏe và giọng hót hay

1. Giới thiệu chung về chim tiểu mi

1.1 Chim tiểu mi là gì?

Chim tiểu mi (tên khoa học thuộc họ Pellorneidae, bộ Sẻ – Passeriformes) là loài chim nhỏ phổ biến trong cộng đồng người chơi chim cảnh Việt Nam. Tên gọi “tiểu mi” bắt nguồn từ âm thanh đặc trưng mà loài chim này phát ra.

chim tiểu mi

Họ Pellorneidae còn được gọi là họ Khướu lùn, bao gồm nhiều loài chim nhỏ sinh sống chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Các loài trong họ này có đặc điểm chung là kích thước nhỏ, lông màu nâu hoặc xám, và thói quen sinh hoạt ở tầng thấp của rừng hoặc bụi rậm.

Vương Quốc Loài Vật ghi nhận chim tiểu mi sở hữu giọng hót trong trẻo, tính cách hoạt bát và khả năng thích nghi tốt với môi trường nuôi nhốt. Những đặc điểm này khiến loài chim trở thành lựa chọn ưa thích của người mới bắt đầu và người chơi lâu năm.

1.2 Nguồn gốc và phân bố

Chim tiểu mi phân bố rộng khắp khu vực Đông Nam Á và Nam Á. Phạm vi sinh sống tự nhiên bao trùm từ Ấn Độ, Nepal, qua Myanmar, Thái Lan, Lào, đến Việt Nam và các vùng phía Nam Trung Quốc.

Môi trường sống lý tưởng của loài này gồm:

  • Rừng tre, rừng cây lá rộng thứ sinh
  • Vùng bụi rậm ở chân núi và đồi thấp (độ cao từ 300-1.800 mét)
  • Khu vực gần suối, ven sông có thảm cây bụi dày
  • Vùng cận canh tác, rìa rừng tiếp giáp đất nông nghiệp
  • Khu vực có tầng thảm thực vật dày và ánh sáng lọc qua tán cây

Loài chim này ưa thích sinh sống ở vùng có độ ẩm cao, nhiều bụi rậm che chắn. Chúng ít khi bay lên cao, chủ yếu hoạt động ở tầng dưới của rừng, trong các bụi cây rậm rạp.

 Chim tiểu mi sống ở đâu

2. Đặc điểm hình dáng chim tiểu mi

2.1 Kích thước, cân nặng, màu lông

Chim tiểu mi trưởng thành có thông số cơ thể sau:

Chiều dài: 12-15 cm, Cân nặng: 10-15 gram, Sải cánh: 15-18 cm

Màu sắc lông cơ bản:

  • Phần đầu: nâu xám hoặc nâu ô liu
  • Mào: không có mào dựng đứng như một số loài chim khác
  • Lưng và cánh: nâu xám hoặc nâu ô liu, đồng nhất với màu đầu
  • Cổ và ngực: xám nhạt đến xám trắng
  • Bụng: trắng kem hoặc xám nhạt
  • Đuôi: nâu xám, tương đối ngắn so với cơ thể
  • Mông và dưới đuôi: có thể có sắc vàng nhạt hoặc nâu nhạt

Mỏ nhỏ, hơi cong, màu đen hoặc nâu sẫm. Chân và bàn chân dài so với tỷ lệ cơ thể, màu hồng nhạt đến nâu vàng. Móng cong, sắc, phù hợp để bám vào cành cây nhỏ và bụi rậm.

Mắt tròn, to so với đầu, màu nâu đậm đến đen. Vòng quanh mắt có màu nhạt hơn, tạo cảm giác mắt lớn và biểu cảm.

chim tiểu mi mái

2.2 Phân biệt chim trống & mái

Việc phân biệt giới tính ở chim tiểu mi khó khăn do tính nhị hình giới tính thấp:

Chim trống:

  • Kích thước cơ thể lớn hơn 5-8% so với mái
  • Màu lông có thể sậm hơn một chút
  • Giọng hót phong phú, kéo dài, thường xuyên hơn
  • Hành vi tích cực, hay di chuyển và khám phá
  • Trong mùa sinh sản, hát nhiều để thu hút bạn tình

Chim mái:

  • Cơ thể nhỏ gọn, nhẹ hơn
  • Màu lông có thể nhạt hơn một chút
  • Giọng hót đơn giản, ngắn, ít thường xuyên
  • Tính khí trầm, ít hung hăng
  • Trong mùa sinh sản, tập trung vào xây tổ và ấp trứng
TÌM HIỂU: Chim yểng là gì? Tất tần tật thông tin bạn cần biết

3. Tập tính sinh hoạt của chim tiểu mi

Chim tiểu mi là loài sống đơn độc hoặc theo cặp, hiếm khi tạo đàn lớn. Tính lãnh thổ cao, đặc biệt trong mùa sinh sản.

chim tiểu mi ăn gì

Hành vi điển hình:

  • Kiếm ăn: Chim di chuyển nhanh và linh hoạt trong tầng bụi rậm, lật lá và cành khô để tìm sâu bọ.
  • Tương tác xã hội: Chim giao tiếp chủ yếu bằng âm thanh. Tiếng kêu ngắn giúp các cá thể duy trì liên lạc.
  • Phòng thủ lãnh thổ: Cặp chim bảo vệ khu vực rộng khoảng 0.5-1 ha.
  • Vệ sinh và chải lông: Chim dành 15-25 phút mỗi ngày cho việc chải lông.
  • Né tránh kẻ thù: Chim tiểu mi cảnh giác cao, bộ lông màu nâu xám giúp chúng hòa vào môi trường.

4. Chim tiểu mi ăn gì

4.1 Thức ăn tự nhiên: sâu bọ, hạt, trái cây

Chế độ ăn của chim tiểu mi trong môi trường tự nhiên thiên về động vật:

Protein động vật (75-85% khẩu phần):

  • Sâu bướm nhỏ và ấu trùng
  • Kiến không độc, kiến ba khoang
  • Nhện nhỏ, nhện nhảy
  • Châu chấu non, dế nhỏ
  • Ruồi, muỗi và ấu trùng
  • Giun đất nhỏ sau mưa

Trái cây và quả mọng (10-15% khẩu phần):

  • Quả dâu rừng nhỏ
  • Quả sim chín mềm
  • Quả sung non
  • Quả mâm xôi rừng

Hạt và thực vật khác (5-10% khẩu phần):

  • Hạt cỏ dại nhỏ
  • Mầm non của cây bụi

Tỷ lệ này thay đổi theo mùa và tính sẵn có của thức ăn. Chim tiểu mi là loài ăn tạp nhưng thiên về ăn thịt.

cách nuôi chim tiểu mi

4.2 Thức ăn nuôi nhốt: cám công thức, hỗn hợp hạt

Chế độ ăn nuôi nhốt cần phản ánh đúng nhu cầu tự nhiên:

Cám chim công nghiệp: Sử dụng cám dành cho chim ăn sâu hoặc chim ăn tạp. Cho ăn 1-1.5 thìa cà phê mỗi ngày.

Hỗn hợp hạt tự pha:

  • Kê trắng nghiền: 40%
  • Kê vàng nghiền: 30%
  • Yến mạch nghiền mịn: 20%
  • Hạt lanh nghiền: 10%

Thức ăn tươi bổ sung: Chuối chín, Đu đủ, Táo nghiền, Cam quýt.

Protein động vật (bắt buộc): Bọ xít, Dế nhỏ, Trứng gà luộc, Tép khô, Sâu bột.

Tỷ lệ lý tưởng: 70% protein động vật, 20% cám và hạt, 10% trái cây.

5. Hướng dẫn cách nuôi chim tiểu mi chi tiết

5.1 Chuồng nuôi và Trang bị

Kích thước: Ưu tiên chiều ngang.

  • Nuôi đơn: 50 x 35 x 40 cm.
  • Nuôi cặp: 70 x 45 x 50 cm.
  • Khoảng cách song: 0.8 – 1.2 cm.

Vật liệu: Khung thép mạ kẽm hoặc inox; khay phân bằng nhựa hoặc inox.

Nội thất: 3-4 cành đậu tự nhiên, bát ăn/uống, bát tắm và bụi cây giả.

Vị trí đặt chuồng

  • Nên: Nơi yên tĩnh, ánh sáng tự nhiên nhẹ, thoáng khí. Nhiệt độ: 23-28°C.
  • Tránh: Nhà bếp, gần máy lạnh, nơi nắng gắt hoặc quá đông người.

kỹ thuật nuôi chim tiểu mi

5.2 Thời gian huấn luyện và chăm sóc hằng ngày

Chăm sóc cơ bản (25-40 phút/ngày)

  • Sáng: Kiểm tra sức khỏe, thay thức ăn/nước, tắm.
  • Trưa: Bổ sung thức ăn.
  • Chiều: Dọn vệ sinh chuồng.

Huấn luyện hót (15-25 phút/ngày)

  • Sáng sớm: Cho nghe âm thanh mẫu.
  • Chiều tối: Lặp lại bài học và thưởng mồi tươi.

Lưu ý quan trọng

  • Độ tuổi: Bắt đầu từ 1.5 – 2 tháng tuổi.
  • Thời gian: Kiên nhẫn (3-6 tuần để thuộc âm mới).
  • Chống chỉ định: Không huấn luyện khi chim đang thay lông, sinh sản hoặc stress.

6. Tập tính sinh sản ở chim tiểu mi

Mùa sinh sản thường từ tháng 3 đến tháng 7.

Hành vi ghép đôi:

Chim trống hót nhiều, vỗ cánh dụ chim mái. Quá trình ghép đôi kéo dài 5-8 ngày.

chim tiểu mi sinh sản

Xây tổ:

Tổ xây trong bụi rậm, cao 0.5-2 mét. Vật liệu: Lá khô, cỏ, rễ cây, tơ nhện. Thời gian xây: 4-6 ngày.

Đẻ trứng và ấp:

Đẻ 2-4 quả trứng. Chim mái ấp chủ yếu trong 11-13 ngày.

Nuôi con non:

Bố mẹ cùng nuôi con bằng côn trùng. Chim con rời tổ sau 12-14 ngày.

7. Các bệnh thường gặp ở chim tiểu mi

Nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa

Triệu chứng:

  • Phân lỏng, có chất nhầy hoặc máu
  • Sút cân nhanh, xương ngực nhô
  • Lông xù, mất bóng, không mượt
  • Biếng ăn, uống nước nhiều
  • Yếu ớt, ít di chuyển

Nguyên nhân: Côn trùng nhiễm khuẩn, nước bẩn, tiếp xúc phân chim bệnh, vệ sinh chuồng kém.

Xử lý:

  • Sử dụng thuốc tẩy giun: Fenbendazole 50 mg/kg cân nặng chim, cho uống 1 lần, lặp lại sau 10-14 ngày
  • Cách dùng: Nghiền viên thuốc, trộn vào 2-3 ml nước, dùng ống tiêm nhỏ (bỏ kim) nhỏ từ từ vào mỏ
  • Vệ sinh chuồng triệt để, khử trùng bằng nước sôi hoặc dung dịch Virkon S
  • Cách ly chim bệnh nếu nuôi nhiều con

Nhiễm nấm đường hô hấp (Aspergillosis)

Triệu chứng:

  • Thở khò khè, hổn hển
  • Mở mỏ thở, vươn cổ
  • Giảm hoạt động, ngủ nhiều, phồng lông
  • Chán ăn, sút cân
  • Tiếng kêu khàn khàn

Nguyên nhân: Môi trường ẩm ướt trên 80% độ ẩm, thông gió kém, thức ăn mốc (đặc biệt hạt khô để lâu), chuồng bẩn.

Xử lý:

  • Thuốc kháng nấm: Itraconazole 10 mg/kg/ngày, chia 2 lần, dùng 14-21 ngày
  • Cải thiện thông gió, giảm độ ẩm xuống 50-60%
  • Loại bỏ tất cả thức ăn cũ, cám ẩm mốc
  • Phơi nắng chuồng, đồ dùng
  • Bổ sung vitamin A, E để tăng sức đề kháng

bệnh thường gặp chim tiểu mi

Thiếu vitamin và khoáng chất

Triệu chứng:

  • Lông rụng nhiều, xù xì, không mọc lại
  • Mỏ, móng mềm, cong vênh, bong tróc
  • Co giật, run chân, đứng không vững
  • Da khô, nứt nẻ ở chân
  • Giảm sức đề kháng, dễ bệnh

Nguyên nhân: Chế độ ăn đơn điệu (chỉ cho hạt khô), thiếu côn trùng, thiếu ánh sáng tự nhiên, thiếu canxi.

Xử lý:

  • Bổ sung vitamin tổng hợp: Vitamin B complex, A, D, E vào nước uống 3 lần/tuần
  • Tăng côn trùng sống, đa dạng thức ăn
  • Bổ sung canxi: bột xương cá, vỏ sò nghiền mịn, trứng chim cút luộc
  • Cho chim phơi nắng sáng sớm 20-30 phút/ngày để tổng hợp vitamin D
  • Điều chỉnh chế độ ăn: 70-80% côn trùng, 15% cám, 5% trái cây

8. Chim tiểu mi giá bao nhiêu tiền?

Giá chim tiểu mi dao động tùy thuộc nhiều yếu tố: tuổi, giới tính, giọng hót, sức khỏe và nguồn gốc.

Loại chim Độ tuổi / Đặc điểm Giá tham khảo (VNĐ)
Chim non 1 – 2 tháng tuổi (chưa rõ trống mái) 100.000 – 200.000
Chim trống tập hót 3 – 5 tháng, giọng đơn điệu 250.000 – 400.000
3 – 5 tháng, giọng tốt (2-3 âm điệu) 450.000 – 700.000
3 – 5 tháng, giọng xuất sắc, trong trẻo 800.000 – 1.200.000
Chim trống trưởng thành Trên 6 tháng, đã thuần người 700.000 – 1.000.000
(Trên 6 tháng) Giọng đặc biệt, hót được nhiều âm 1.200.000 – 2.000.000
Chim thi đấu, đã có giải (hiếm) Từ 2.500.000 trở lên
Chim mái Bình thường 150.000 – 350.000
Đã sinh sản thành công Giá cao hơn (tùy thỏa thuận)
Cặp sinh sản Tùy sức khỏe và năng suất 800.000 – 1.800.000

mua chim tiểu mi

9. Mua chim tiểu mi ở đâu để đảm bảo sức khỏe và giọng hót hay

  • Chợ chim cảnh: Giá cạnh tranh, nhiều lựa chọn. Cần kinh nghiệm để chọn chim khỏe.
  • Cơ sở nhân giống uy tín: Đảm bảo nguồn gốc, chim khỏe mạnh, có hướng dẫn nuôi.
  • Người chơi chim lâu năm: Mua từ người có kinh nghiệm, được tư vấn kỹ.
  • Trang mạng, diễn đàn chim cảnh: Đa dạng, so sánh giá dễ. Cần cẩn trọng.
  • Nhóm chơi chim trên Facebook, Zalo: Cộng đồng chia sẻ, hỗ trợ. Nên mua chim tiểu mi từ thành viên có uy tín.

Từ khóa » Tiểu Mi Mồi