Chim Tiểu Mi ăn Gì? Hót Hay Không? Nuôi ... - Vương Quốc Loài Vật
Có thể bạn quan tâm
- Home
- Chó
- Mèo
- Cá
- Chim
- Rắn
- Chuột
- Rùa
- Tin Tức
Với những ai đam mê chim cảnh, chim tiểu mi là lựa chọn không thể bỏ qua. Loài chim này không chỉ dễ nuôi, thân thiện mà còn có khả năng hót và bắt chước âm thanh khiến ai cũng phải trầm trồ.
Nội dung bài viết
- 1. Giới thiệu chung về chim tiểu mi
- 1.1 Chim tiểu mi là gì?
- 1.2 Nguồn gốc và phân bố
- 2. Đặc điểm hình dáng chim tiểu mi
- 2.1 Kích thước, cân nặng, màu lông
- 2.2 Phân biệt chim trống & mái
- 3. Tập tính sinh hoạt của chim tiểu mi
- 4. Chim tiểu mi ăn gì
- 4.1 Thức ăn tự nhiên: sâu bọ, hạt, trái cây
- 4.2 Thức ăn nuôi nhốt: cám công thức, hỗn hợp hạt
- 5. Hướng dẫn cách nuôi chim tiểu mi chi tiết
- 5.1 Chuồng nuôi và Trang bị
- 5.2 Thời gian huấn luyện và chăm sóc hằng ngày
- 6. Tập tính sinh sản ở chim tiểu mi
- 7. Các bệnh thường gặp ở chim tiểu mi
- Nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa
- Nhiễm nấm đường hô hấp (Aspergillosis)
- Thiếu vitamin và khoáng chất
- 8. Chim tiểu mi giá bao nhiêu tiền?
- 9. Mua chim tiểu mi ở đâu để đảm bảo sức khỏe và giọng hót hay
1. Giới thiệu chung về chim tiểu mi
1.1 Chim tiểu mi là gì?
Chim tiểu mi (tên khoa học thuộc họ Pellorneidae, bộ Sẻ – Passeriformes) là loài chim nhỏ phổ biến trong cộng đồng người chơi chim cảnh Việt Nam. Tên gọi “tiểu mi” bắt nguồn từ âm thanh đặc trưng mà loài chim này phát ra.
Họ Pellorneidae còn được gọi là họ Khướu lùn, bao gồm nhiều loài chim nhỏ sinh sống chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Các loài trong họ này có đặc điểm chung là kích thước nhỏ, lông màu nâu hoặc xám, và thói quen sinh hoạt ở tầng thấp của rừng hoặc bụi rậm.
Vương Quốc Loài Vật ghi nhận chim tiểu mi sở hữu giọng hót trong trẻo, tính cách hoạt bát và khả năng thích nghi tốt với môi trường nuôi nhốt. Những đặc điểm này khiến loài chim trở thành lựa chọn ưa thích của người mới bắt đầu và người chơi lâu năm.
1.2 Nguồn gốc và phân bố
Chim tiểu mi phân bố rộng khắp khu vực Đông Nam Á và Nam Á. Phạm vi sinh sống tự nhiên bao trùm từ Ấn Độ, Nepal, qua Myanmar, Thái Lan, Lào, đến Việt Nam và các vùng phía Nam Trung Quốc.
Môi trường sống lý tưởng của loài này gồm:
- Rừng tre, rừng cây lá rộng thứ sinh
- Vùng bụi rậm ở chân núi và đồi thấp (độ cao từ 300-1.800 mét)
- Khu vực gần suối, ven sông có thảm cây bụi dày
- Vùng cận canh tác, rìa rừng tiếp giáp đất nông nghiệp
- Khu vực có tầng thảm thực vật dày và ánh sáng lọc qua tán cây
Loài chim này ưa thích sinh sống ở vùng có độ ẩm cao, nhiều bụi rậm che chắn. Chúng ít khi bay lên cao, chủ yếu hoạt động ở tầng dưới của rừng, trong các bụi cây rậm rạp.

2. Đặc điểm hình dáng chim tiểu mi
2.1 Kích thước, cân nặng, màu lông
Chim tiểu mi trưởng thành có thông số cơ thể sau:
Chiều dài: 12-15 cm, Cân nặng: 10-15 gram, Sải cánh: 15-18 cm
Màu sắc lông cơ bản:
- Phần đầu: nâu xám hoặc nâu ô liu
- Mào: không có mào dựng đứng như một số loài chim khác
- Lưng và cánh: nâu xám hoặc nâu ô liu, đồng nhất với màu đầu
- Cổ và ngực: xám nhạt đến xám trắng
- Bụng: trắng kem hoặc xám nhạt
- Đuôi: nâu xám, tương đối ngắn so với cơ thể
- Mông và dưới đuôi: có thể có sắc vàng nhạt hoặc nâu nhạt
Mỏ nhỏ, hơi cong, màu đen hoặc nâu sẫm. Chân và bàn chân dài so với tỷ lệ cơ thể, màu hồng nhạt đến nâu vàng. Móng cong, sắc, phù hợp để bám vào cành cây nhỏ và bụi rậm.
Mắt tròn, to so với đầu, màu nâu đậm đến đen. Vòng quanh mắt có màu nhạt hơn, tạo cảm giác mắt lớn và biểu cảm.

2.2 Phân biệt chim trống & mái
Việc phân biệt giới tính ở chim tiểu mi khó khăn do tính nhị hình giới tính thấp:
Chim trống:
- Kích thước cơ thể lớn hơn 5-8% so với mái
- Màu lông có thể sậm hơn một chút
- Giọng hót phong phú, kéo dài, thường xuyên hơn
- Hành vi tích cực, hay di chuyển và khám phá
- Trong mùa sinh sản, hát nhiều để thu hút bạn tình
Chim mái:
- Cơ thể nhỏ gọn, nhẹ hơn
- Màu lông có thể nhạt hơn một chút
- Giọng hót đơn giản, ngắn, ít thường xuyên
- Tính khí trầm, ít hung hăng
- Trong mùa sinh sản, tập trung vào xây tổ và ấp trứng
3. Tập tính sinh hoạt của chim tiểu mi
Chim tiểu mi là loài sống đơn độc hoặc theo cặp, hiếm khi tạo đàn lớn. Tính lãnh thổ cao, đặc biệt trong mùa sinh sản.

Hành vi điển hình:
- Kiếm ăn: Chim di chuyển nhanh và linh hoạt trong tầng bụi rậm, lật lá và cành khô để tìm sâu bọ. Kỹ thuật kiếm ăn bao gồm nhảy nhanh từ cành này sang cành khác, dùng mỏ để thăm dò các kẽ hở trong vỏ cây.
- Tương tác xã hội: Chim giao tiếp chủ yếu bằng âm thanh. Tiếng kêu ngắn giúp các cá thể duy trì liên lạc khi di chuyển trong bụi rậm dày. Chim trống hát để đánh dấu lãnh thổ và thu hút bạn tình. Xung đột giữa các cá thể thường giải quyết bằng tiếng hát và trình diễn cánh, hiếm khi dẫn đến đánh nhau thực sự.
- Phòng thủ lãnh thổ: Cặp chim bảo vệ khu vực rộng khoảng 0.5-1 ha. Chim trống đuổi đánh những cá thể xâm nhập bằng cách bay lao, dùng mỏ mổ và tiếng hót dọa. Lãnh thổ được duy trì quanh năm, không chỉ riêng mùa sinh sản.
- Vệ sinh và chải lông: Chim dành 15-25 phút mỗi ngày cho việc chải lông. Chúng thỉnh thoảng tắm bằng cách lao qua lá ướt sương hoặc vào vũng nước nông. Sau tắm, chim chải lông cẩn thận, thoa dầu từ tuyến dầu uropygial để giữ lông chống nước và bảo vệ khỏi ký sinh trùng.
- Né tránh kẻ thù: Chim tiểu mi cảnh giác cao. Khi phát hiện nguy hiểm, chúng đứng im trong bụi rậm hoặc chui sâu vào tán lá dày. Bộ lông màu nâu xám giúp chúng hòa vào môi trường. Nếu bị đe dọa trực tiếp, chim bay thấp và nhanh vào khu vực che chắn gần nhất.
4. Chim tiểu mi ăn gì
4.1 Thức ăn tự nhiên: sâu bọ, hạt, trái cây
Chế độ ăn của chim tiểu mi trong môi trường tự nhiên thiên về động vật:
Protein động vật (75-85% khẩu phần):
- Sâu bướm nhỏ và ấu trùng
- Kiến không độc, kiến ba khoang
- Nhện nhỏ, nhện nhảy
- Châu chấu non, dế nhỏ
- Ruồi, muỗi và ấu trùng
- Giun đất nhỏ sau mưa
Trái cây và quả mọng (10-15% khẩu phần):
- Quả dâu rừng nhỏ
- Quả sim chín mềm
- Quả sung non
- Quả mâm xôi rừng
- Nhựa cây, mật hoa (thi thoảng)
Hạt và thực vật khác (5-10% khẩu phần):
- Hạt cỏ dại nhỏ
- Mầm non của cây bụi
- Lá non, chồi cây (hiếm khi)
Tỷ lệ này thay đổi theo mùa và tính sẵn có của thức ăn. Mùa sinh sản, chim tăng lượng protein để nuôi con non. Mùa khô, khi côn trùng khan hiếm, tỷ lệ trái cây và hạt tăng lên.
Đặc điểm quan trọng: Chim tiểu mi là loài ăn tạp nhưng thiên về ăn thịt. Hệ tiêu hóa của chúng thích nghi tốt với việc tiêu hóa protein côn trùng.

4.2 Thức ăn nuôi nhốt: cám công thức, hỗn hợp hạt
Chế độ ăn nuôi nhốt cần phản ánh đúng nhu cầu tự nhiên:
Cám chim công nghiệp: Sử dụng cám dành cho chim ăn sâu hoặc chim ăn tạp. Thành phần chuẩn: protein 18-22%, chất béo 5-8%, chất xơ 2-4%. Cho ăn 1-1.5 thìa cà phê (5-7 gram) mỗi ngày, trộn với thức ăn tươi.
Hỗn hợp hạt tự pha (sử dụng như thức ăn phụ, không phải chính):
- Kê trắng nghiền: 40%
- Kê vàng nghiền: 30%
- Yến mạch nghiền mịn: 20%
- Hạt lanh nghiền: 10%
Lưu ý: Hạt chỉ là nguồn năng lượng phụ, không thể thay thế protein động vật.
Thức ăn tươi bổ sung (quan trọng):
- Chuối chín: 1-2 lát mỏng/ngày (cung cấp năng lượng nhanh)
- Đu đủ: 1/2 thìa cà phê thịt quả nghiền/ngày
- Táo nghiền: 1 thìa cà phê/ngày
- Cam quýt vắt nước: vài giọt/ngày (vitamin C)
Protein động vật (bắt buộc hàng ngày):
- Bọ xít: 5-8 con/ngày
- Dế nhỏ: 3-5 con/ngày
- Trứng gà luộc chín: 1/3 lòng đỏ + 1/4 lòng trắng, 3-4 lần/tuần
- Tép khô nghiền: 1 nhúm nhỏ, 2 lần/tuần
- Sâu bột: 3-5 con/ngày (nếu có)
Tỷ lệ lý tưởng: 70% protein động vật, 20% cám và hạt, 10% trái cây.
5. Hướng dẫn cách nuôi chim tiểu mi chi tiết
5.1 Chuồng nuôi và Trang bị
Kích thước: Ưu tiên chiều ngang (do chim hoạt động tầng dưới).
- Nuôi đơn: 50 x 35 x 40 cm.
- Nuôi cặp: 70 x 45 x 50 cm.
- Khoảng cách song: 0.8 – 1.2 cm (tránh kẹt đầu).
Vật liệu: Khung thép mạ kẽm hoặc inox (bền, sạch); khay phân bằng nhựa hoặc inox; tránh dùng lưới nhựa hay khay gỗ.
Nội thất: 3-4 cành đậu tự nhiên (đường kính ~1cm), bát ăn/uống riêng biệt, bát tắm sâu 2-3cm và bụi cây giả để chim ẩn nấp.
Vị trí đặt chuồng
- Nên: Nơi yên tĩnh, ánh sáng tự nhiên nhẹ (4-6h/ngày), thoáng khí nhưng không gió lùa. Nhiệt độ lý tưởng: 23-28°C.
- Tránh: Nhà bếp (khói), gần máy lạnh/quạt, nơi nắng gắt trực tiếp hoặc lối đi quá đông người.

5.2 Thời gian huấn luyện và chăm sóc hằng ngày
Chăm sóc cơ bản (25-40 phút/ngày)
- Sáng (15-20′): Kiểm tra sức khỏe, thay thức ăn/nước, cho tắm và thả bay tự do ngắn.
- Trưa (5-10′): Bổ sung thức ăn và điều chỉnh nhiệt độ môi trường.
- Chiều (5-10′): Dọn vệ sinh chuồng và thức ăn thừa.
Huấn luyện hót (15-25 phút/ngày)
- Sáng sớm (6h-7h): Cho nghe âm thanh mẫu (loa hoặc chim thầy) với âm lượng vừa phải, tập trung 1-2 âm điệu.
- Chiều tối (17h-18h): Lặp lại bài học và thưởng mồi tươi (dế, bọ xít) để khích lệ.
Lưu ý quan trọng
- Độ tuổi: Bắt đầu tốt nhất từ 1.5 – 2 tháng tuổi.
- Thời gian: Cần kiên nhẫn (mất 3-6 tuần để thuộc 1 âm mới).
- Chống chỉ định: Không huấn luyện khi chim đang thay lông, sinh sản hoặc có dấu hiệu stress.
6. Tập tính sinh sản ở chim tiểu mi
Mùa sinh sản của chim tiểu mi thường diễn ra từ tháng 3 đến tháng 7, tùy thuộc vào khí hậu và vùng địa lý.
Hành vi ghép đôi:
Chim trống thể hiện sự quan tâm bằng cách hót nhiều, vỗ cánh và tìm kiếm chim mái. Nếu chim mái chấp nhận, hai con sẽ ở gần nhau và cùng xây tổ. Quá trình ghép đôi kéo dài 5-8 ngày.

Xây tổ:
Tổ được xây trong bụi rậm dày, ở độ cao 0.5-2 mét so với mặt đất. Cả hai chim cùng tham gia, nhưng chim mái làm chủ đạo. Vật liệu sử dụng:
- Lá khô, cỏ mềm
- Rễ cây nhỏ, sợi thực vật
- Lông vũ, rêu (lót trong)
- Tơ nhện (dùng để dính các phần lại với nhau)
Tổ hình chén sâu, đường kính ngoài 7-9 cm, đường kính trong 4-5 cm, độ sâu 4-5 cm. Thời gian xây tổ: 4-6 ngày.
Đẻ trứng và ấp:
Chim mái đẻ 2-4 quả trứng, mỗi quả cách nhau 1 ngày. Trứng có màu trắng kem đến hồng nhạt, đốm nhỏ màu đỏ nâu, kích thước 1.5 x 1.1 cm.
Chim mái ấp trứng chủ yếu, chim trống đôi khi thay phiên vài giờ trong ngày và lo kiếm ăn cho cả hai. Thời gian ấp: 11-13 ngày.
Nuôi con non:
Chim con nở không có lông, mù, miệng màu vàng hoặc cam. Cả hai bố mẹ cùng cho con ăn, chủ yếu là côn trùng nhỏ, mềm như ấu trùng bướm, nhện nhỏ. Tần suất cho ăn: 8-12 lần/giờ trong tuần đầu.
Chim con mọc lông sau 6-8 ngày, mở mắt sau 4-5 ngày. Chúng rời tổ sau 12-14 ngày nhưng vẫn được bố mẹ chăm sóc thêm 2-3 tuần, học kỹ năng kiếm ăn và sinh tồn.
7. Các bệnh thường gặp ở chim tiểu mi
Nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa
Triệu chứng:
- Phân lỏng, có chất nhầy hoặc máu
- Sút cân nhanh, xương ngực nhô
- Lông xù, mất bóng, không mượt
- Biếng ăn, uống nước nhiều
- Yếu ớt, ít di chuyển
Nguyên nhân: Côn trùng nhiễm khuẩn, nước bẩn, tiếp xúc phân chim bệnh, vệ sinh chuồng kém.
Xử lý:
- Sử dụng thuốc tẩy giun: Fenbendazole 50 mg/kg cân nặng chim, cho uống 1 lần, lặp lại sau 10-14 ngày
- Cách dùng: Nghiền viên thuốc, trộn vào 2-3 ml nước, dùng ống tiêm nhỏ (bỏ kim) nhỏ từ từ vào mỏ
- Vệ sinh chuồng triệt để, khử trùng bằng nước sôi hoặc dung dịch Virkon S
- Cách ly chim bệnh nếu nuôi nhiều con
Nhiễm nấm đường hô hấp (Aspergillosis)
Triệu chứng:
- Thở khò khè, hổn hển
- Mở mỏ thở, vươn cổ
- Giảm hoạt động, ngủ nhiều, phồng lông
- Chán ăn, sút cân
- Tiếng kêu khàn khàn
Nguyên nhân: Môi trường ẩm ướt trên 80% độ ẩm, thông gió kém, thức ăn mốc (đặc biệt hạt khô để lâu), chuồng bẩn.
Xử lý:
- Thuốc kháng nấm: Itraconazole 10 mg/kg/ngày, chia 2 lần, dùng 14-21 ngày
- Cải thiện thông gió, giảm độ ẩm xuống 50-60%
- Loại bỏ tất cả thức ăn cũ, cám ẩm mốc
- Phơi nắng chuồng, đồ dùng
- Bổ sung vitamin A, E để tăng sức đề kháng

Thiếu vitamin và khoáng chất
Triệu chứng:
- Lông rụng nhiều, xù xì, không mọc lại
- Mỏ, móng mềm, cong vênh, bong tróc
- Co giật, run chân, đứng không vững
- Da khô, nứt nẻ ở chân
- Giảm sức đề kháng, dễ bệnh
Nguyên nhân: Chế độ ăn đơn điệu (chỉ cho hạt khô), thiếu côn trùng, thiếu ánh sáng tự nhiên, thiếu canxi.
Xử lý:
- Bổ sung vitamin tổng hợp: Vitamin B complex, A, D, E vào nước uống 3 lần/tuần
- Tăng côn trùng sống, đa dạng thức ăn
- Bổ sung canxi: bột xương cá, vỏ sò nghiền mịn, trứng chim cút luộc
- Cho chim phơi nắng sáng sớm 20-30 phút/ngày để tổng hợp vitamin D
- Điều chỉnh chế độ ăn: 70-80% côn trùng, 15% cám, 5% trái cây
8. Chim tiểu mi giá bao nhiêu tiền?
Giá chim tiểu mi dao động tùy thuộc nhiều yếu tố: tuổi, giới tính, giọng hót, sức khỏe và nguồn gốc.
Chim tiểu mi non (1-2 tháng tuổi):
- Giá: 100.000 – 200.000 VNĐ/con (khoảng $4-8 USD)
- Chưa phân biệt rõ giới tính
- Chưa hót hoặc mới bắt đầu học hót
Chim tiểu mi trống đã hót (3-5 tháng tuổi):
- Giọng hót bình thường, đơn điệu: 250.000 – 400.000 VNĐ (khoảng $10-16 USD)
- Giọng hót tốt, có 2-3 âm điệu: 450.000 – 700.000 VNĐ (khoảng $18-28 USD)
- Giọng hót xuất sắc, trong trẻo, nhiều âm điệu: 800.000 – 1.200.000 VNĐ (khoảng $32-48 USD)

Chim tiểu mi trống trưởng thành (trên 6 tháng):
- Đã thuần người, thân thiện: 700.000 – 1.000.000 VNĐ (khoảng $28-40 USD)
- Giọng hót đặc biệt, đã học được nhiều âm thanh: 1.200.000 – 2.000.000 VNĐ (khoảng $48-80 USD)
- Chim hót hay, đã thắng giải trong hội thi (hiếm): 2.500.000 – 4.000.000 VNĐ trở lên (từ $100 USD)
Chim tiểu mi mái:
- Giá: 150.000 – 350.000 VNĐ (khoảng $6-14 USD)
- Giá cao hơn nếu đã sinh sản thành công và có kinh nghiệm
Cặp chim sinh sản:
- Giá: 800.000 – 1.800.000 VNĐ (khoảng $32-72 USD)
- Tùy thuộc khả năng sinh sản, độ tuổi và sức khỏe
9. Mua chim tiểu mi ở đâu để đảm bảo sức khỏe và giọng hót hay
- Chợ chim cảnh: Giá cạnh tranh, nhiều lựa chọn. Cần kinh nghiệm để chọn chim khỏe. Kiểm tra kỹ trước khi mua.
- Cơ sở nhân giống uy tín: Đảm bảo nguồn gốc, chim khỏe mạnh, có hướng dẫn nuôi. Giá cao hơn chợ 10-20% nhưng đáng tin cậy.
- Người chơi chim lâu năm: Mua từ người có kinh nghiệm, được tư vấn kỹ. Giá thương lượng, có thể đổi hoặc bảo hành nếu chim ốm.
- Trang mạng, diễn đàn chim cảnh: Đa dạng, so sánh giá dễ. Cần cẩn trọng, yêu cầu video trực tiếp, gặp mặt tại chỗ công cộng.
- Nhóm chơi chim trên Facebook, Zalo: Cộng đồng chia sẻ, hỗ trợ. Nên mua chim tiểu mi từ thành viên có uy tín, nhiều đánh giá tốt.
Quang Huy
Chào mọi người, mình là Quang Huy! Đầu tiên mình xin cảm ơn các bạn đã ghé thăm trang của chúng mình. Cũng như các bạn, mình rất yêu động vật, đặc biệt là chó mèo. Đối với mình, thú cưng không chỉ là để làm cảnh hay giữ nhà mà chúng còn là những người bạn trung thành của chúng ta. Chính vì thế, thời gian qua mình đã dành khá nhiều thời gian để tìm hiểu về các giống chó, mèo từ nhiều nguồn thông tin khác nhau, thế nhưng chưa có một trang web nào cung cấp đầy đủ thông tin về chúng cũng như cách thức chăm sóc mà mình cần tìm hiểu. Vì vậy mình quyết định tự tổng hợp tất cả những thông tin hữu ích và thật chi tiết về các giống chó mèo, chim cảnh… để chúng ta cùng nhau tìm hiểu, đồng thời giúp các bạn hiểu thêm về thú cưng mà mình đang nuôi để chăm sóc chúng tốt hơn.
Related Posts
Chim Nuôi Cu Gáy Sinh Sản Đúng Kỹ Thuật, Đẻ Đều Quanh Năm
January 28, 2026
Chim Cu Gáy non nuôi bao lâu thì gáy? Người mới nuôi nên biết
January 28, 2026
Chim Chim Cu Gáy non ăn gì mau lớn, Khỏe mạnh? Xem là hiểu
January 28, 2026
Chim Cách phân biệt Chim Cu Gáy Trống Và Mái chuẩn xác nhất
January 28, 2026 Load MoreVề Chúng Tôi
Chuyên trang chia sẻ và cung cấp các kiến thức mới nhất về tất các các loài động vật
Danh Mục
Danh Mục Select Category Cá Chim Chó Chuột Cua Gà Mèo Ốc Ong Rắn Rùa Sò Tin Tức Tôm Uncategorized
Liên Hệ
Địa chỉ: Số 18 Triệu Quang Phục, P. An Tảo, Hưng Yên Hotline: 0896.319.588Bài viết mới nhất
Nuôi Cu Gáy Sinh Sản Đúng Kỹ Thuật, Đẻ Đều Quanh Năm
January 28, 2026
Cu Gáy non nuôi bao lâu thì gáy? Người mới nuôi nên biết
January 28, 2026© 2026 Bản quyền thuộc về Vương Quốc Loài Vật.
No Result View All Result- Home
- Chó
- Mèo
- Cá
- Chim
- Rắn
- Chuột
- Rùa
- Tin Tức
© 2026 Bản quyền thuộc về Vương Quốc Loài Vật.
Từ khóa » Tiểu Mi Trống
-
Các Phân Biệt Chim Tiểu Mi Trống Mái Chuẩn Mà Không Cần Nghe ...
-
Tiểu Mi Bổi Hót Khi Kích Mái - YouTube
-
Phân Biệt Trống Mái Và Cách Nuôi Chim Tiểu Mi Hót Hay - YouTube
-
Cách Chọn Chim Tiểu Mi Trống
-
Gợi ý Cách Nuôi Chim Tiểu Mi Hót Hay Nhanh Dạn Cho Người Mới Chơi ...
-
Phân Biệt Tiểu Mi Trống Mái – Chim Cảnh Việt
-
Mua Bán Chim Tiểu Mi Chuẩn Đẹp, Giá Tốt Trên Toàn Quốc
-
Chim Tiểu Mi – Kỹ Thuật Nuôi, Chăm Sóc, Huấn Luyện Cách Hót
-
Chim Tiểu Mi ăn Gì? Hót Hay Không? Nuôi Thế ... - HappyMobile.Vn
-
CÁCH PHÂN BIỆT TIỂU MI TRỐNG VÀ MÁI - Bẫy Chim Sơn Thọ
-
Cách Nuôi Chim Tiểu Mi Hót Hay Nhanh Dạn