Chim Ưng Ăn Gì? Giá Rẻ Nhất Bao Nhiêu Tiền? Mua ở đâu?

Chim ưng là biểu tượng của sức mạnh, tốc độ và bản lĩnh sinh tồn nơi bầu trời rộng lớn. Với đôi cánh sải dài, ánh mắt sắc lạnh và khả năng săn mồi chính xác đến kinh ngạc, loài chim này luôn khiến con người phải ngưỡng mộ ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Nội dung bài viết

  • 1. Chim ưng là con gì?
  • 2. Đặc điểm ngoại hình của chim ưng
    • 2.1. Kích thước và sải cánh
    • 2.2. Đầu, mỏ và móng vuốt
    • 2.3. Bộ lông và màu sắc
  • 3. Chim ưng sống ở đâu?
  • 4. Chim ưng ăn gì?
    • 4.1. Thức ăn chủ yếu
    • 4.2. Cách săn mồi của chim ưng
  • 5. Tập tính và hành vi của chim ưng
    • Tính lãnh thổ
    • Khả năng bay và quan sát
  • 6. Tập tính sinh sản của chim ưng
    • Thời gian sinh sản
    • Vị trí làm tổ
  • 7. Các loại chim ưng phổ biến nhất
    • 7.1 Chim ưng ấn
    • 7.2 Chim ưng trắng
    • 7.3 Chim ưng đuôi lửa
    • 7.4 Chim ưng nâu và các loài khác
  • 8. Chim ưng có nguy hiểm với con người không?
    • Mức độ hung dữ thực tế
    • Trường hợp hiếm gặp

1. Chim ưng là con gì?

Chim ưng mang tên khoa học thuộc họ Accipitridae. Từ “ưng” trong tiếng Việt bắt nguồn từ âm thanh sắc bén, gợi lên hình ảnh săn mồi nhanh chóng. Tên gọi này xuất hiện trong nhiều văn bản cổ, gắn liền với hình ảnh dũng mãnh.

chim ưng

Người phương Tây gọi chim này là “hawk”. Thuật ngữ này có gốc từ tiếng Anh cổ “hafoc”, ám chỉ bản năng săn bắt. Các nền văn hóa khác nhau đều tôn vinh loài chim này qua truyền thuyết và nghệ thuật.

Chim ưng là thành viên của nhóm chim săn mồi ban ngày. Nhóm này bao gồm:

  • Họ Accipitridae: ưng, đại bàng, diều hâu
  • Đặc điểm chung: móng vuốt cong, mỏ sắc nhọn
  • Khả năng: thị lực vượt trội, bay linh hoạt

Loài này khác biệt với cú – những kẻ săn đêm. Chim ưng hoạt động dưới ánh mặt trời, dựa vào thị giác sắc bén để phát hiện con mồi từ khoảng cách xa.

2. Đặc điểm ngoại hình của chim ưng

2.1. Kích thước và sải cánh

Chim ưng sở hữu thân hình trung bình đến lớn. Chiều dài cơ thể dao động 25-70 cm, tùy loài. Con cái thường lớn hơn con đực 20-30%.

Sải cánh ấn tượng:

  • Loài nhỏ: 50-100 cm
  • Loài lớn: 100-150 cm
  • Chim ưng đuôi đỏ: tới 145 cm

Trọng lượng trung bình 0.5-2 kg. Con đực nặng khoảng 800 grams, trong khi con cái đạt 1.5 kg.

2.2. Đầu, mỏ và móng vuốt

Đầu chim ưng gọn gàng, thích nghi cho quan sát. Đôi mắt nằm phía trước, tạo khả năng nhìn lập thể. Thị lực gấp 8 lần người. Chúng phát hiện động vật nhỏ từ độ cao 300 mét.

Mỏ cong sắc, màu vàng hoặc xám:

  • Chiều dài: 2-4 cm
  • Chức năng: xé thịt con mồi
  • Lực cắn: đủ mạnh thủng da dày

Móng vuốt cong như liềm, đen bóng. Mỗi chân có 4 ngón:

  • 3 ngón hướng trước, 1 ngón hướng sau
  • Độ dài móng: 3-5 cm
  • Áp lực: tới 13 kg/cm²

Cấu trúc này khóa chặt con mồi, ngăn chúng thoát thân.

đặc điểm của chim ưng

2.3. Bộ lông và màu sắc

Bộ lông chim ưng đa dạng theo loài và môi trường. Màu chủ đạo: nâu, xám, trắng kem. Lông thường có vân sọc hoặc đốm.

Đặc điểm lông:

  • Lông bay: dài, cứng, giúp điều khiển
  • Lông tơ: mềm, giữ nhiệt
  • Lông đuôi: 15-20 cm, cân bằng

Màu sắc thay đổi theo tuổi. Chim non mang tông nâu nhạt, vằn rõ. Chim trưởng thành chuyển sang sắc tối hơn, vân mờ dần. Lông bụng thường sáng hơn lưng.

Chim ưng thay lông mỗi năm, quá trình diễn ra từ từ, không ảnh hưởng khả năng bay. Lông mới mọc thay lông cũ theo chu kỳ 3-4 tháng.

3. Chim ưng sống ở đâu?

Chim ưng phân bố rộng khắp thế giới. Chúng xuất hiện ở mọi lục địa trừ Nam Cực. Môi trường sống đa dạng: rừng, đồng cỏ, núi cao, sa mạc.

Khu vực phổ biến:

  • Bắc Mỹ: thảo nguyên, rừng ôn đới
  • Châu Âu: vùng nông thôn, rừng thưa
  • Châu Á: đồng bằng, dãy núi Himalaya
  • Châu Phi: savanna, vùng bán sa mạc
  • Châu Úc: rừng khô, bụi rậm

Chim ưng sống ở đâu

Tại Việt Nam, chim ưng hiện diện ở:

  • Vườn quốc gia Cúc Phương
  • Tây Nguyên
  • Vùng núi Đông Bắc
  • Ven biển miền Trung

Chúng ưa thích nơi có tầm nhìn rộng, nguồn thức ăn dồi dào. Độ cao từ mực nước biển đến 3,000 mét. Một số loài thích nghi với môi trường gần khu dân cư.

Chim ưng không di cư xa. Chúng thiết lập lãnh thổ cố định, chỉ di chuyển theo mùa thức ăn. Phạm vi hoạt động trung bình 5-10 km²

4. Chim ưng ăn gì?

4.1. Thức ăn chủ yếu

Chim ưng là động vật ăn thịt nên thực đơn chủ yếu:

Thú nhỏ:

  • Chuột đồng, chuột chù
  • Thỏ rừng, sóc
  • Trọng lượng con mồi: 50-500 grams

Chim:

  • Chim se, chim sẻ
  • Chim bồ câu, gà rừng
  • Kích thước: nhỏ hơn hoặc tương đương chim ưng

Bò sát và ếch nhái:

  • Rắn nhỏ
  • Thằn lằn
  • Ếch đồng

Một số loài ven sông bắt cá. Chim ưng biển chuyên săn cá, chiếm 99% khẩu phần. Chúng lao xuống nước với tốc độ 65 km/h.

Lượng thức ăn: 10-15% trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Một con chim ưng 1 kg tiêu thụ 100-150 grams thịt.

Chim ưng ăn gì

4.2. Cách săn mồi của chim ưng

Loài chim này áp dụng nhiều kỹ thuật:

Rình từ cao:

  • Đậu trên cành cao 10-30 mét
  • Quét mắt liên tục
  • Chờ đợi 30-60 phút

Bay vòng quan sát:

  • Vỗ cánh chậm, lượn tròn
  • Độ cao 50-200 mét
  • Phát hiện chuyển động nhỏ nhất

Săn theo nhóm (hiếm):

  • 2-3 con phối hợp
  • Một con làm mồi nhử
  • Con khác tấn công bất ngờ

Sau khi bắt mồi, chim ưng bay về nơi an toàn. Chúng dùng mỏ xé nhỏ thịt, ăn từ từ. Không ăn hết, chúng cất giấu phần thừa.

5. Tập tính và hành vi của chim ưng

Tính lãnh thổ

Diện tích lãnh thổ:

  • Loài nhỏ: 2-5 km²
  • Loài lớn: 10-20 km²
  • Chim ưng biển: tới 50 km²

Cách đánh dấu:

  • Bay vòng biên giới
  • Kêu gào ồn ào
  • Tấn công kẻ xâm nhập

Hành vi phòng thủ:

  • Đuổi chim khác
  • Lao thẳng vào đối thủ
  • Chiến đấu trên không

Xung đột xảy ra chủ yếu mùa sinh sản. Con đực hung hãn hơn, bảo vệ tổ và con non. Chúng tấn công cả động vật lớn hơn nếu cảm thấy đe dọa.

Tập tính của chim ưng

Khả năng bay và quan sát

Kỹ năng bay:

  • Bay lượn: ít tốn năng lượng
  • Bay lao nhanh: tấn công
  • Bay đậu nhảy: di chuyển ngắn
  • Tốc độ bay thường: 40-60 km/h (25-37 mph)

Độ cao hoạt động:

  • Săn mồi: 50-300 mét
  • Di chuyển: 500-1,000 mét
  • Tối đa ghi nhận: 3,000 mét

Thị giác siêu việt:

  • Nhìn rõ từ 1.5 km
  • Phân biệt 8 màu cơ bản
  • Thấy tia cực tím (UV)
  • Góc nhìn: 180 độ
✘✘✘ TÌM HIỂU: Chim ưng giá bao nhiêu tiền? Những yếu tố quyết định giá bán

6. Tập tính sinh sản của chim ưng

Thời gian sinh sản

Mùa sinh sản phụ thuộc vùng địa lý:

Vùng ôn đới:

  • Bắc bán cầu: tháng 3-6
  • Nam bán cầu: tháng 9-12
  • Thời điểm lý tưởng: mùa xuân

Vùng nhiệt đới:

  • Quanh năm
  • Tập trung mùa khô
  • Tháng 1-4 tại Việt Nam

Chim ưng đạt tuổi sinh sản:

  • Con cái: 2-3 năm
  • Con đực: 2-4 năm
  • Tuổi thọ trung bình: 15-20 năm

Vị trí làm tổ

Chim ưng cẩn thận chọn nơi làm tổ:

Địa điểm ưa thích:

  • Cành cây cao 10-30 mét
  • Mỏm đá, vách núi
  • Tháp điện, công trình cao tầng
  • Gần nguồn nước

Cấu trúc tổ:

  • Đường kính: 60-100 cm
  • Độ sâu: 30-50 cm
  • Vật liệu: cành khô, cỏ, lá

Cặp chim xây tổ trong 1-2 tuần. Con cái đẻ 2-5 trứng, màu trắng có đốm nâu. Kích thước trứng: 5-6 cm × 4-4.5 cm. Trọng lượng: 40-60 grams.

7. Các loại chim ưng phổ biến nhất

chim ưng ấn độ

7.1 Chim ưng ấn

Tên khoa học: Accipiter badius

Đặc điểm:

  • Chiều dài: 30-36 cm
  • Sải cánh: 60-75 cm
  • Trọng lượng: 140-220 grams

Ngoại hình:

  • Lưng xám xanh
  • Bụng vằn ngang đỏ nâu
  • Đuôi dài, có 4-5 sọc

Phân bố:

  • Ấn Độ, Pakistan
  • Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam
  • Ưa rừng thưa, bụi rậm

7.2 Chim ưng trắng

Tên khoa học: Circus cyaneus

Đặc điểm:

  • Chiều dài: 44-52 cm
  • Sải cánh: 97-118 cm
  • Trọng lượng: 300-600 grams

Ngoại hình:

  • Con đực: xám nhạt, đầu trắng
  • Con cái: nâu, có vằn
  • Bay lượn thấp đặc trưng

Phân bố:

  • Bắc Mỹ, Châu Âu
  • Bay về phía nam mùa đông
  • Ưa đồng cỏ mở

Chim ưng đuôi lửa

7.3 Chim ưng đuôi lửa

Tên khoa học: Buteo jamaicensis

Đặc điểm:

  • Chiều dài: 45-65 cm
  • Sải cánh: 110-145 cm
  • Trọng lượng: 690-1,460 grams

Ngoại hình:

  • Đuôi đỏ gạch ở con trưởng thành
  • Lưng nâu đậm
  • Bụng sáng màu, có vằn

Phân bố:

  • Phổ biến nhất Bắc Mỹ
  • Từ Alaska đến Panama
  • Thích nghi nhiều môi trường

7.4 Chim ưng nâu và các loài khác

Chim ưng nâu (Accipiter striatus):

  • Nhỏ nhất Bắc Mỹ
  • Chiều dài: 24-34 cm
  • Săn chim nhỏ trong rừng

Chim ưng Cooper (Accipiter cooperii):

  • Trung bình
  • Chiều dài: 37-50 cm
  • Phổ biến vùng ngoại ô

Chim ưng Harris (Parabuteo unicinctus):

  • Săn theo nhóm
  • Chiều dài: 46-59 cm
  • Vùng sa mạc tây nam Mỹ

8. Chim ưng có nguy hiểm với con người không?

Mức độ hung dữ thực tế

Chim ưng không coi con người là con mồi. Chúng tránh tiếp xúc trực tiếp. Hầu hết trường hợp tấn công là phản ứng phòng thủ.

Đánh giá mức độ:

  • Nguy hiểm thực sự: thấp
  • Khả năng tấn công chủ động: hiếm
  • Rủi ro cao nhất: mùa sinh sản

So sánh với động vật khác:

  • Ít hung hơn đại bàng
  • Không độc như rắn
  • Ít tấn công hơn chó hoang

Trường hợp hiếm gặp

Các tình huống tấn công đã ghi nhận:

Bảo vệ tổ:

  • Khi người leo cây gần tổ
  • Khoảng cách nguy hiểm: dưới 10 mét
  • Hành vi: lao xuống, đánh vuốt qua đầu

Nhầm lẫn:

  • Thú cưng nhỏ (dưới 2 kg/4.4 pounds)
  • Chim ưng lớn có thể tấn công
  • Xảy ra khi thú lang thang xa chủ

Thống kê:

  • Số ca tấn công người/năm toàn cầu: dưới 50
  • Thương tích nghiêm trọng: rất hiếm
  • Tử vong: chưa ghi nhận

Chim ưng là sinh vật có khả năng săn mồi tinh vi. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong cân bằng sinh thái. Hiểu rõ về loài này giúp chúng ta tôn trọng và bảo vệ chúng tốt hơn.

Nguồn: https://vuongquocloaivat.com/

Từ khóa » Giá ưng ấn