Chimney | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
chimney
noun /ˈtʃimni/ Add to word list Add to word list ● a passage for the escape of smoke etc from a fireplace or furnace ống khói a factory chimney.(Bản dịch của chimney từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của chimney
chimney A century ago little boys were sent up chimneys. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Now the occupants of the barges could look down the chimneys of the cottage. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Our industrialists have taken action in some cases, and in many cases they have dispersed the contamination by putting in high chimneys. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I do not mean that those tall chimneys emitting black smoke are used to dispose of the elderly inmates of those institutions. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He claims to be doing about four chimneys a day. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Clause 1 is concerned with the control of non-dark smoke from chimneys of private dwellings outside smoke control areas. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Smoke coming out of chimneys, or anything slightly warm, in the normal process of events rises and disperses in the atmosphere. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Similarly, factory emisions had to be released through tall chimneys so that they were dispersed widely—indeed, anywhere so long as they were not deposited locally. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của chimney
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 管道, 煙囪, 煙道… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 管道, 烟囱, 烟道… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha chimenea, chimenea [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chaminé, chaminé [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý चिमणी, धुरांडे… Xem thêm 煙突, 煙突(えんとつ)… Xem thêm baca… Xem thêm cheminée [feminine], cheminée… Xem thêm xemeneia… Xem thêm schoorsteen… Xem thêm ஒரு கட்டிடத்தின் உள்ளே நெருப்பிலிருந்து வரும் புகை வெளியே உள்ள காற்றில் வெளியேற்ற அனுமதிக்கும் ஒரு வெற்று அமைப்பு… Xem thêm चिमनी… Xem thêm ચીમની… Xem thêm skorsten… Xem thêm skorsten… Xem thêm serombong… Xem thêm der Schornstein… Xem thêm skorstein [masculine], pipe [masculine], skorstein… Xem thêm چمنی… Xem thêm димар, димохід… Xem thêm చిమ్నీ, ఇంట్లోని పొగను బయటకు పంపే ఒక గొట్టం వంటి పరికరం… Xem thêm চিমনি, বাড়ির ভেতরে উনুন বা আগুন থেকে নির্গত ধোঁয়া বেরোনোর পথ… Xem thêm komín… Xem thêm cerobong… Xem thêm ปล่องไฟ… Xem thêm komin… Xem thêm 굴뚝… Xem thêm camino, ciminiera… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của chimney là gì? Xem định nghĩa của chimney trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
chilli chilliness chilly chime chimney chimpanzee chin china chink {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chimney to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chimney vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khói Trong Tiếng Anh
-
Khói Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHÓI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÓI - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khói' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Khói Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhả Khói Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Mùi Khói Trong Tiếng Anh
-
Khói Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khói' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
LỬA VÀ KHÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hun Khói Bằng Tiếng Anh
-
Bốc Khói: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"làn Khói" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'Bàn Thờ', 'hương Khói' Trong Tiếng Anh Là Gì? - VietNamNet