Chín Nục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chín nục
be soiled soft; be boiled to pulp



Từ liên quan- chín
- chín bệ
- chín là
- chín mé
- chín cây
- chín giờ
- chín mối
- chín nhị
- chín nhừ
- chín nẫu
- chín nục
- chín rục
- chín rữa
- chín sớm
- chín tới
- chín chắn
- chín cánh
- chín cạnh
- chín khúc
- chín muồi
- chín mươi
- chín mọng
- chín nhũn
- chín nhụy
- chín suối
- chín vàng
- chín nghìn
- chín âm tiết
- chín khác lúc
- chín mươi lăm
- chín tầng mây
- chín trước mùa
- chín tầng trời
- chín năm một lần
- chín vào mùa thu
- chín người mười ý
- chín mươi chín phần trăm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chín Nục Có Nghĩa Là Gì
-
Chín Nục Là Gì, Nghĩa Của Từ Chín Nục | Từ điển Việt - Pháp
-
Nghĩa Của Từ Chín Nục - Từ điển Việt - Pháp
-
Từ điển Tiếng Việt "nục" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Pháp "chín Nục" - Là Gì?
-
Nục Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Top 14 Chín Nục Có Nghĩa Là Gì
-
Nục Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Chín Nục Bằng Tiếng Nga - Dictionary ()
-
Chín Nục Là Gì? định Nghĩa
-
Từ Điển - Từ Nục Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Định Nghĩa Của Từ 'chín Nục' Trong Từ điển Từ điển Việt - Pháp
-
Từ điển Tiếng Việt "nục" - Là Gì?
-
Nục Là Gì, Nghĩa Của Từ Nục | Từ điển Việt
-
Nục - Wiktionary Tiếng Việt