Chinese New Year Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "Chinese New Year" thành Tiếng Việt

Tết Nguyên Đán, Xuân tiết, 春節 là các bản dịch hàng đầu của "Chinese New Year" thành Tiếng Việt.

Chinese New Year noun ngữ pháp

An annual Chinese holiday, marking the beginning of the lunar year [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tết Nguyên Đán

    noun

    a Chinese holiday

    Happy Chinese New Year.

    Mừng Tết Nguyên Đán.

    en.wiktionary.org
  • Xuân tiết

    noun

    a Chinese holiday

    en.wiktionary.org
  • 春節

    noun

    a Chinese holiday

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 節元旦
    • tết Nguyên Đán
    • Tết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chinese New Year " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Chinese New Year" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Happy Lunar New Year Dịch Sang Tiếng Việt