CHÍNH LÀ TÔI In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " CHÍNH LÀ TÔI " in English? chính là tôiwas myselflà chính mìnhlà bản thân mìnhmột mìnhlà chính mình còn

Examples of using Chính là tôi in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chính là tôi.That's me.Đó chính là tôi.That's what I am.Chính là tôi!That is me!Đây chính là tôi.This is who I am.Chính là tôi.That's right.Combinations with other parts of speechUsage with nounsmục đích chínhlý do chínhchính sách bảo mật chính hãng tính năng chínhchống chính phủ chính sách bảo hiểm dòng chínhcửa sổ chínhchính phủ cho biết MoreUsage with adverbschính khác xác định chính xác diễn giả chínhngay chínhthay đổi chính xác tìm chính xác MoreUsage with verbsdu lịch chínhchăm sóc chínhchính thức hóa sử dụng chínhchính trị hóa hiển thị chính xác tài chính đáng kể tấn công chính xác phân phối chínhtăng trưởng chínhMoreNhìn đây, chính là tôi.Look, it's me!Nó chính là tôi.It's who I am.Buồn ấy chính là tôi.That sadly is me.Chính là tôi.That would be me.Con mèo đó chính là tôi.This cat is me.Chính là tôi đây.That's who I am.Đáp án chính là tôi".The answer is me.”.Đó chính là tôi và Messi.That is me and Messi.Người đó chính là tôi;That man was myself;Vâng chính là tôi Xin chào.That would be me.- Hi.Và vẻ đẹp chính là tôi.The beauty that is me.Chính là tôi trong đoạn video đó.Yes, that's me in the video.Bà Bovary, chính là tôi.Madame Bovary, that's me.'.Tôi nghĩ người ông ta muốn giết chính là tôi.The person I tried to kill was myself.Oh yeah, chính là tôi! Làm tốt lắm.Oh yeah, thats me! Good work.Người đã khóc chính là tôi.The person crying was me.Tác phẩm chính là tôi, cuộc sống của tôi..The subject of the works is myself, my private life.Việc để tôi chính là tôi.My job allows me to be me.Hamilton thừa nhận:“Người duy nhất để đổ lỗi, chính là tôi.Levi adds that"the only person to blame is ourselves.Giờ thì, đây chính là, tôi cho rằng, cách mà ta đang sử dụng game hiện nay.Now, this is exactly, I think, how we're using games today.Tuy nhiên, người giận dữ nhất chính là tôi.However, the most infuriated individual was myself.Nếu có ai đó là minh chứng cho việc bạn có thể sống cả đời với HIV, đó chính là tôi.If anyone is proof that you can live a lifetime with HIV, that is myself.Tôi tin như thế, và bằng chứng chính là tôi.Yes it is true and the proof is me myself.Và ngay khi vừa có nhận thức, họ nhận ra được sự có mặt của một người khác, đó chính là tôi.And as they sort of gained consciousness they recognised that there was another presence among them and that was myself.Tuy nhiên, tôi nhìn và phát âm, những gì tôi nóivà làm, những gì tôi nghĩ và cảm giác được ngay giờ phút này chính là tôi.However, I look and sound, whatever I say and do,and whatever I think and feel at a given moment in time is authentically me.Display more examples Results: 600214, Time: 0.0299

See also

là sản phẩm chính của công ty chúng tôiis the main products of our companymục tiêu chính của chúng tôi làour main goal issản phẩm chính của chúng tôi làour main products arechính sách của chúng tôi làour policy isđó chính xác là những gì tôithat's exactly what iđó chính xác là những gì chúng tôithat's exactly what welà chính xác những gì tôi's exactly what ichính xác là điều tôi's exactly what iđó chính xác là điều tôithat's exactly what ilà một trong những sản phẩm chính của chúng tôiis one of our main productslà chính xác những gì chúng tôiis exactly what wemục đích chính của chúng tôi làour main purpose istrọng tâm chính của chúng tôi làour main focus iscác sản phẩm chính của chúng tôi làour main products aređây chính xác là những gì tôithis is exactly what ithị trường chính của chúng tôi làour main market ismục tiêu chính của tôi làmy main goal ismối quan tâm chính của chúng tôi làour main concern ischính xác là những gì tôi cầnis exactly what i neededwas exactly what i needed

Word-for-word translation

chínhadjectivemainmajorprimaryownchínhnounkeyverbisprepositionasdeterminerthattôipronounimemy chính là thủ phạmchính lịch sử

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English chính là tôi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đó Chính Là Tôi Tiếng Anh Là Gì