Chính Nó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
herself, himself là các bản dịch hàng đầu của "chính nó" thành Tiếng Anh.
chính nó + Thêm bản dịch Thêm chính nóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
herself
pronounCon vượn cáo cái này đã chiến đấu để giữ mảnh đất đặc biệt của rừng an toàn cho chính nó và gia đình.
This female indri has fought to keep this particular patch of forest safe for herself and her family.
GlosbeMT_RnD -
himself
pronounBọn mày được trả tiền để bảo vệ nó khỏi mọi kẻ khác, kể cả chính nó.
You guys are paid to protect him from everybody, including himself.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chính nó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chính nó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chính Nó đấy
-
CHÍNH NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chính Nó Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
À Chính Nó đấy. – Tô Hoàng Nam
-
Top 10 Chính Nó đấy
-
Chính Nó (Lyric Video) - Blacka, Tuimi - NhacCuaTui
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Chính Nó - Blacka Ft Tuimi (Prod. Dustin NGO 春風) - YouTube