Chính Quy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chính quy
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chính quy tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chính quy trong tiếng Trung và cách phát âm chính quy tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chính quy tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chính quy tiếng Trung chính quy (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chính quy tiếng Trung 科班 《旧时 招收儿童, 培养成为戏曲演 (phát âm có thể chưa chuẩn)
科班 《旧时 招收儿童, 培养成为戏曲演员的教学组织。常用来比喻正规的教育或训练。》học chính quy ra. 科班出身。正规 ; 正牌 ; 正牌儿; 非冒牌的 《符合正式规定的或一般公认的标准的。》quân chính quy正规军phương pháp chính quy正规方法嫡系 《一线相传的派系; 亲信派系。》bộ đội chính quy嫡系部队
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chính quy hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xe rác tiếng Trung là gì?
  • công tắc ngắt mạch tiếng Trung là gì?
  • san sát tiếng Trung là gì?
  • uốn cong thành thẳng tiếng Trung là gì?
  • chi phí phát sinh bổ sung tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chính quy trong tiếng Trung

科班 《旧时 招收儿童, 培养成为戏曲演员的教学组织。常用来比喻正规的教育或训练。》học chính quy ra. 科班出身。正规 ; 正牌 ; 正牌儿; 非冒牌的 《符合正式规定的或一般公认的标准的。》quân chính quy正规军phương pháp chính quy正规方法嫡系 《一线相传的派系; 亲信派系。》bộ đội chính quy嫡系部队

Đây là cách dùng chính quy tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chính quy tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 科班 《旧时 招收儿童, 培养成为戏曲演员的教学组织。常用来比喻正规的教育或训练。》học chính quy ra. 科班出身。正规 ; 正牌 ; 正牌儿; 非冒牌的 《符合正式规定的或一般公认的标准的。》quân chính quy正规军phương pháp chính quy正规方法嫡系 《一线相传的派系; 亲信派系。》bộ đội chính quy嫡系部队

Từ điển Việt Trung

  • vách núi tiếng Trung là gì?
  • sơn gỗ tiếng Trung là gì?
  • giác lộ tiếng Trung là gì?
  • gò đất tiếng Trung là gì?
  • gác mỏ tiếng Trung là gì?
  • đoán phỏng tiếng Trung là gì?
  • hoa khôi tiếng Trung là gì?
  • Kha Hãn tiếng Trung là gì?
  • đá ốp tiếng Trung là gì?
  • quyến luyến không rời tiếng Trung là gì?
  • hiển linh tiếng Trung là gì?
  • giải biên kịch xuất sắc nhất tiếng Trung là gì?
  • nhỏ nhen tiếng Trung là gì?
  • thài lài tiếng Trung là gì?
  • máy lọc sóng tiếng Trung là gì?
  • lễ phục buổi sớm của nam tiếng Trung là gì?
  • chiếc vòng tiếng Trung là gì?
  • ung nhọt tiếng Trung là gì?
  • dưỡng mẫu tiếng Trung là gì?
  • muối mỏ tiếng Trung là gì?
  • bi thương tiếng Trung là gì?
  • hãy để chuyện cũ qua đi, đừng nhắc lại làm gì tiếng Trung là gì?
  • xấu hổ toát mồ hôi tiếng Trung là gì?
  • cáp quang loại đơn single mode tiếng Trung là gì?
  • hối lỗi tiếng Trung là gì?
  • chi phí duy tu bảo dưỡng nhà máy tiếng Trung là gì?
  • có khí thế tiếng Trung là gì?
  • rang tiếng Trung là gì?
  • Pháp Vương tiếng Trung là gì?
  • cây mần trâu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chính Quy Trong Tiếng Trung Là Gì