Chỉnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chỉnh
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chỉnh tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chỉnh trong tiếng Trung và cách phát âm chỉnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chỉnh tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chỉnh tiếng Trung chỉnh (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chỉnh tiếng Trung 对 《调整使合于一定标准。》工稳 《工整 (phát âm có thể chưa chuẩn)
对 《调整使合于一定标准。》工稳 《工整而妥帖(多指诗文)。》tạo câu rất chỉnh造句工稳。校准 《校对机器、仪器等使准确。》匡正 《纠正。》正 《使端正。》muốn chỉnh người ta hãy chấn chỉnh mình trước đã; tiên trách kỷ hậu trách nhân. 正人先正己。工整 《细致整齐; 不潦草。》整治 《整顿治理。》chỉnh cho nó một trận. 整治他一番。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chỉnh hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chát chúa tiếng Trung là gì?
  • lún tiếng Trung là gì?
  • rút cuộc tiếng Trung là gì?
  • lấy hàng đổi hàng tiếng Trung là gì?
  • rẽ ngôi giữa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chỉnh trong tiếng Trung

对 《调整使合于一定标准。》工稳 《工整而妥帖(多指诗文)。》tạo câu rất chỉnh造句工稳。校准 《校对机器、仪器等使准确。》匡正 《纠正。》正 《使端正。》muốn chỉnh người ta hãy chấn chỉnh mình trước đã; tiên trách kỷ hậu trách nhân. 正人先正己。工整 《细致整齐; 不潦草。》整治 《整顿治理。》chỉnh cho nó một trận. 整治他一番。

Đây là cách dùng chỉnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chỉnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 对 《调整使合于一定标准。》工稳 《工整而妥帖(多指诗文)。》tạo câu rất chỉnh造句工稳。校准 《校对机器、仪器等使准确。》匡正 《纠正。》正 《使端正。》muốn chỉnh người ta hãy chấn chỉnh mình trước đã; tiên trách kỷ hậu trách nhân. 正人先正己。工整 《细致整齐; 不潦草。》整治 《整顿治理。》chỉnh cho nó một trận. 整治他一番。

Từ điển Việt Trung

  • gạch cách âm tiếng Trung là gì?
  • nước đọng tạm thời tiếng Trung là gì?
  • tự khiêm tiếng Trung là gì?
  • chìm vào tiếng Trung là gì?
  • đêm dài tiếng Trung là gì?
  • gọi đến để xét hỏi tiếng Trung là gì?
  • đàn lũ tiếng Trung là gì?
  • khan giọng tiếng Trung là gì?
  • tiền trinh tiếng Trung là gì?
  • khâm tứ tiếng Trung là gì?
  • nhập khẩu trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • ông giời tiếng Trung là gì?
  • lá bài tiếng Trung là gì?
  • phì tiếng Trung là gì?
  • cây náng tiếng Trung là gì?
  • hàm lượng carbon tiếng Trung là gì?
  • băng rộng tiếng Trung là gì?
  • đích bút tiếng Trung là gì?
  • bệ bia tiếng Trung là gì?
  • mao vũ tiếng Trung là gì?
  • người phò tá tiếng Trung là gì?
  • trán tiếng Trung là gì?
  • màu hồng tiếng Trung là gì?
  • mặc giáp trụ tiếng Trung là gì?
  • kính thiên văn vô tuyến tiếng Trung là gì?
  • mặt tiếng Trung là gì?
  • chạng tiếng Trung là gì?
  • cây thiên môn đông tiếng Trung là gì?
  • hoàng thân quốc thích tiếng Trung là gì?
  • thưa thớt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chỉn Chu Tiếng Trung Là Gì