Chịu Trách Nhiệm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chịu trách nhiệm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chịu trách nhiệm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chịu trách nhiệm trong tiếng Trung và cách phát âm chịu trách nhiệm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chịu trách nhiệm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chịu trách nhiệm tiếng Trung chịu trách nhiệm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chịu trách nhiệm tiếng Trung 担不是 《承当过错。》nếu xảy r (phát âm có thể chưa chuẩn)
担不是 《承当过错。》nếu xảy ra chuyện gì, thì cũng không thể để một mình anh ấy chịu trách nhiệm. 万一出了问题, 也不能让他一个人担不是。anh an tâm đi, tất cả do tôi chịu trách nhiệm. 你放心吧!一切有我担待。担沉重 ; 担待; 吃罪 《承担责任。》顶承 ; 兜 《承担或包下来。》xảy ra chuyện gì, tôi chịu trách nhiệm. 出了什么问题, 由我顶承。không sao đâu, có gì tôi chịu trách nhiệm cho. 没关系, 有问题我兜着。 负责 《担负责任。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chịu trách nhiệm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Fiji tiếng Trung là gì?
  • sâu rầy tiếng Trung là gì?
  • nhon nhen tiếng Trung là gì?
  • đàn nhị đàn cò tiếng Trung là gì?
  • bàn chải sợi thép tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chịu trách nhiệm trong tiếng Trung

担不是 《承当过错。》nếu xảy ra chuyện gì, thì cũng không thể để một mình anh ấy chịu trách nhiệm. 万一出了问题, 也不能让他一个人担不是。anh an tâm đi, tất cả do tôi chịu trách nhiệm. 你放心吧!一切有我担待。担沉重 ; 担待; 吃罪 《承担责任。》顶承 ; 兜 《承担或包下来。》xảy ra chuyện gì, tôi chịu trách nhiệm. 出了什么问题, 由我顶承。không sao đâu, có gì tôi chịu trách nhiệm cho. 没关系, 有问题我兜着。 负责 《担负责任。》

Đây là cách dùng chịu trách nhiệm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chịu trách nhiệm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 担不是 《承当过错。》nếu xảy ra chuyện gì, thì cũng không thể để một mình anh ấy chịu trách nhiệm. 万一出了问题, 也不能让他一个人担不是。anh an tâm đi, tất cả do tôi chịu trách nhiệm. 你放心吧!一切有我担待。担沉重 ; 担待; 吃罪 《承担责任。》顶承 ; 兜 《承担或包下来。》xảy ra chuyện gì, tôi chịu trách nhiệm. 出了什么问题, 由我顶承。không sao đâu, có gì tôi chịu trách nhiệm cho. 没关系, 有问题我兜着。 负责 《担负责任。》

Từ điển Việt Trung

  • tuân lời tiếng Trung là gì?
  • mặt trời lên cao tiếng Trung là gì?
  • tài sản vô hình tiếng Trung là gì?
  • trục đá tiếng Trung là gì?
  • vạn tiếng Trung là gì?
  • thuế hàng chuyến tiếng Trung là gì?
  • rất thần tình tiếng Trung là gì?
  • nước Nga tiếng Trung là gì?
  • lối buôn bán tiếng Trung là gì?
  • sum họp tiếng Trung là gì?
  • chị em ruột tiếng Trung là gì?
  • tươi tiếng Trung là gì?
  • dụng quyền tiếng Trung là gì?
  • đêm tiếng Trung là gì?
  • không liệu sức mình tiếng Trung là gì?
  • thua điểm tiếng Trung là gì?
  • sau nhà tiếng Trung là gì?
  • em gái của chồng tiếng Trung là gì?
  • chừa lối thoát tiếng Trung là gì?
  • lắp vào cài vào tiếng Trung là gì?
  • không đành tiếng Trung là gì?
  • rầm nhà tiếng Trung là gì?
  • nhất cửu thiên tiếng Trung là gì?
  • tay chân múa may tiếng Trung là gì?
  • cấu tứ sáng tạo tiếng Trung là gì?
  • cố ý chèn chân làm ngã đối phương tiếng Trung là gì?
  • chính trị kinh tế học tư sản cổ điển tiếng Trung là gì?
  • bên tám lạng đàng nửa cân tiếng Trung là gì?
  • quán trọ bình dân tiếng Trung là gì?
  • đi nhà vệ sinh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chịu Trách Nhiệm Tiếng Trung Là Gì