Cho Ai In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cho ai" into English
exempt is the translation of "cho ai" into English.
cho ai + Add translation Add cho aiVietnamese-English dictionary
-
exempt
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cho ai" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cho ai" with translations into English
- điều quy cho ai imputation
- sự cho ai administration
- có lợi cho ai stead
- lỗi quy cho ai imputation
- tội đổ cho ai imputation
- cho ai sử dụng behoof
- đưa cho ai cái gì, cung cấp cho ai cái gì, phụng sự ai cái gì make available to
- cho ai trọ, ở trọ put someone up
Translations of "cho ai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dành Cho Ai đó Tiếng Anh
-
DÀNH CHO - Translation In English
-
CHO MỘT AI ĐÓ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dành Cho - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
10 Cấu Trúc Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh - Tuổi Trẻ Trà Vinh
-
Chủ đề Quen Thuộc: Đưa Cho Ai Cái Gì - Trung Tâm Tiếng Anh Edumax
-
67 Cấu Trúc Câu Thông Dụng Trong Tiếng Anh | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Dành Thời Gian Cho Ai đó Tiếng Anh - Học Tốt
-
Giao Tiếp Tiếng Anh: Nói Gì Khi Trao Và Nhận Quà - EJOY English
-
84 CẤU TRÚC CÂU TRONG TIẾNG ANH - TFlat
-
100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Direct English Saigon
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ