CHỜ CHÚT NHÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHỜ CHÚT NHÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chờ chútwait a minutewait a momentwait a secondwait a bitwait a littlenhéokaypleaserightofflinenow

Ví dụ về việc sử dụng Chờ chút nhé trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chờ chút nhé, đang up.Oh wait, he's up.NGUỒN: WEB Chờ chút nhé^^!Kimo: WEB Hey, wait a minute!Chờ chút nhé..Wait for it.Mày chờ chút nhé..Just wait a little.Chờ chút nhé…” Tôi cố đứng dậy.Wait, I was trying to stand up.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem nhécon nhéxem nhéphút nhéSử dụng với trạng từnữa nhéBảo họ chờ chút nhé, Pitcher.Tell'em to wait a minute, Pitcher.Chờ chút nhé, bữa nay ta sẽ ăn ở ngoài với mọi người.Wait a minute, today we will eat outside with everyone.Chúng ta chờ chút nhé, rồi chị sẽ chính thức giới thiệu với em.Give me a few minutes and I will formally introduce you.Chờ chút, chờ chút..Wait, wait, wait.Chờ chút, chờ chút!Wait! Wait a second!Chờ chút chờ chút con trai.Wait just a minute, my boy.Chờ chút, đừng bảo với tôi là lũ thợ săn nô lệ cậu bé nói là 1 phần của event trò chơi nhé?.Wait a minute, don't tell me that kid's talk about slave hunters just caused a game event to start?Vì vậy hãy chờ 1 chút, cho đến khi than hết khói và nóng đỏ đã nhé.So wait a bit, until the smoke is gone and the red heat is gone.Con chờ mẹ chút nhé?.You all right to wait a little bit?Chờ anh chút nhé!Wait for me.Anh chờ tôi một chút nhé?Could you wait for me, please?Tôi sẽ đi nhanh vì vậy chờ một chút nhé..I will change quickly, so just wait a moment.À, xin hãy yêu cầu ông ấy chờ một chút nhé.Ah, please ask him to wait a moment.Anh chờ ở ngoài một chút nhé?.You mind waiting outside a minute?Chờ nhé.Wait for us.Chờ nhé.Wait there.Chờ nhé.Wait here.Chờ đó nhé.Wait there.Chờ đây nhé.Wait here.- Yeah.Chờ ở đây nhé.Wait here.Chờ ở đây nhé.Wait here. Okay.Chờ một chút, đừng nói ra nhé.Wait, don't tell me.Thú thật lần nữa là các bài hát vẫn chưa được hoàn thành xong, nhưng chúng mình vẫn đang trong quá trình làm việc rất chăm chỉ,vì thế hãy chờ chúng mình thêm chút nữa nhé!..To be more honest, the songs aren't done yet, but we're really working hard at the preparations,so just wait a bit more..Chờ một chút nhé, tôi sẽ kết nối với nhà điều hành ngay.Just wait for a sec, I will connect to the operator.Chúng ta chờ thượng nghị sỹ Bernie Sanders một chút nhé”, bà nói.We're just waiting for Senator Sanders," she says.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 312797, Thời gian: 0.2899

Từng chữ dịch

chờđộng từwaitawaitexpectchờdanh từstandbychờtrạng từforwardchúttrạng từlittleslightlychútngười xác địnhsomechútdanh từbitchútat allnhédanh từnhénhétính từokaynhéđộng từplease chờ cho đến khi nóchờ cho tới khi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chờ chút nhé English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chờ Mình Nhé Tiếng Anh