Chó Con Trong Tiếng Pháp, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "chó con" thành Tiếng Pháp
chiot, bichon là các bản dịch hàng đầu của "chó con" thành Tiếng Pháp.
chó con + Thêm bản dịch Thêm chó conTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
chiot
noun masculineTa thấy cô ta ngất khi một con chó con liếm mặt cô ta.
Je l'ai vue s'évanouir quand un chiot a léché son visage.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
bichon
noun(thân mật) chó con (tiếng trìu mến)
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chó con " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chó con" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thằng Chó Con
-
Thằng Chó Con Thích Ăn Cỏ - YouTube
-
Mấy Con Chó Con Này ! - YouTube
-
Buổi Sáng Với Thằng Kay ( Con Chó ) - YouTube
-
Nah - Thằng Chó Và Con Đĩ - YouTube
-
CHÓ CON XINH - Bé Bào Ngư - YouTube
-
Yếu Hai Thằng Chó Con - YouTube
-
4 Em Chó Con Cắm Đầu Xuống Hố Và Sự Thật Không Ngờ Phía Sau
-
Ở Nhà Vui Thấy Bà! | Thằng Chó Con Nhà Em Muốn Người đẹp Như ...
-
Peanut_andbromance - Ba Thằng Chó Con - Instagram
-
Thương Thằng Chó Con Này Quá - TikTok
-
99 Ảnh Chế Chó Hài Hước, Troll Bá đạo, Siêu Bựa Nhất - Ben Computer
-
Cà Mau 'thảm Sát đàn Chó': Các Góc độ Dịch Tễ, Pháp Lý Và Tình Người
-
Thằng Chó - Bilibili