CHỜ ĐÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHỜ ĐÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từchờ đã
wait arewait ish-holdwait haven't
{-}
Phong cách/chủ đề:
H-hold on.Không chờ đã.
No, wait, Sylar.Chờ đã.
Wait, rea.Này, chờ đã.
Hey, wait up already!Chờ đã.
Wait, Chandler. Mọi người cũng dịch đãchờđợi
tôiđãchờđợi
chúngtôiđãchờđợi
đãmongchờ
đãphảichờđợi
bạnđãchờđợi
Không, chờ đã, đừng!
No, wait, don't!Chờ đã, chờ đã.
Wait, wait.Chờ, chờ đã, chờ đã.
Wait, wait, wait!Chờ đã, cháu.
Wait, are you.Chờ-- chờ đã.
Wait-- h-hold on.đãđượcchờđợi
họđãchờđợi
tôiđãmongchờ
đãchờđợiquálâu
Chờ đã- Này, Manny!
Wait for now-hey, Manny!Việc nầy không khó nhưng em chờ đã mấy năm.
I know it's not easy but I have already waited for years.Chờ đã! Tớ không giỏi.
I'm not really good at.Ngươi chờ đã, ta cho phép ngươi đi sao?
Wait, am I allowed to go?Chờ đã, chờ đã!
Wait, wait, wait! That bottle!Ồ chờ đã, bạn chính là bác sĩ sao?
Wait, are you even a doctor?Chờ đã, em biết đọc môi à?
ProL, can you read lips?Chờ đã! Chờ đã!
Rat-eating, munge-bucket!Chờ đã, em thấy nó à Daichan!?
Wait, is that an em dash?!Chờ đã nào, Bonnie thầm nghĩ.
You're sorry, Bonnie thinks.Chờ đã, 2 hay 3?
Wait, is it two, or is it three?Chờ đã… tôi còn chưa nói xong mừ.
W-Wait… I haven't finish talking yet.Chờ đã, cha thậm chí không canh chừng họ à?
Wait, aren't you even gonna watch them?Chờ đã, Bọn mày vẫn sẽ đón tao chứ?
Wait, are you guys still picking me up from Work?Chờ đã, cô vẫn chưa ở đó à?
Wait, are you trying to tell me that you're not there yet?Chờ đã, trước đó tớ ở trong hành lang à?”.
Wait, haven't I been in this corridor already?'.Ta chờ đã lâu a, cuối cùng cũng có chương mới a!!!
The wait is finally over, we got a new chapter!!Chờ đã, thậm chí việc trở thành quỷ cũng là điều khá tốt?
Wait, is turning into a Devil even a good thing?Nhưng chờ đã, thiên đường chúng tôi đã viết về sản phẩm chính xác này trước đây?
But wait, haven't we written about this exact product before?Sau khi chờ đã khá lâu một cách kiên nhẫn nhưng vẫn ko nghe lão nằm xuống, tôi quyết định hé mở chiếc đèn lồng chút xíu, thật nhỏ.
When I had waited a long time very patiently without hearing him lie down,I resolved to open a little a very, very little crevice in the lantern.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 19713, Thời gian: 0.0306 ![]()
![]()
chợ dongdaemunchợ đà lạt

Tiếng việt-Tiếng anh
chờ đã English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chờ đã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đã chờ đợihave been waiting forhave waitedwaitedtôi đã chờ đợii have been waiting fori waitedi expectedchúng tôi đã chờ đợiwe have been waiting forwe have waitedwe waited forđã mong chờhave been looking forwardđã phải chờ đợihad to waitwas waiting forhas to waithave to waitbạn đã chờ đợiyou have been waiting foryou waitedđã được chờ đợihave been waiting forhas been waiting forhad been waiting forhọ đã chờ đợithey have been waitingthey were waiting fortôi đã mong chời have been looking forwardi expectedi looked forwardđã chờ đợi quá lâuhave waited too longđã chờ đợi nhiều nămhave waited yearsanh đã chờ đợii have been waiting forđã kiên nhẫn chờ đợihave been waiting patientlyđã chờ đợi hơnhave been waiting for more thanđã chờ đợi rất lâuhave been waiting a long timenhững người đã chờ đợiwho have been waiting forđã chờ quáwaited tooem đã chờ đợii have been waiting forngười hâm mộ đã chờ đợifans have been waitingđã chờ tôiwaiting for meTừng chữ dịch
chờđộng từwaitawaitexpectchờdanh từstandbychờtrạng từforwardđãđộng từwasđãhave alreadyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đã Cho Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
đã Cho Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "đã" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
4 Cách Dịch File PDF Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nhanh, Chuẩn Nhất
-
Cách Dịch Tin Nhắn Tự động Khi Nhắn Tin Với Người Nước Ngoài
-
4 Cách Dịch File Pdf Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Nhanh Và Chuẩn Nhất
-
Phần Mềm Dịch Văn Bản Tiếng Anh Chuẩn Nhất Hiện Nay - Yola
-
Top 10 Chủ đề Viết đoạn Văn Tiếng Anh Lớp 5 Cho Bé (có Hướng Dẫn ...
-
đi – Wiktionary Tiếng Việt