Chợ đêm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chợ đêm" thành Tiếng Anh

night market, night market là các bản dịch hàng đầu của "chợ đêm" thành Tiếng Anh.

chợ đêm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • night market

    noun

    a market that only operates at night

    Tôi lớn lên giữa các kiểu cửa hàng dụng cụ, và tôi thích đi chợ đêm.

    I grew up surrounded by different types of hardware stores, and I like going to night markets.

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chợ đêm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chợ đêm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • night market

    noun

    typically open-air street markets

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chợ đêm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chợ đêm Bến Thành Tiếng Anh