CHỜ ĐẾN KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHỜ ĐẾN KHI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schờ đến khiwait untilđợi đếnchờ đếnđợi đến khichờ đợi cho đến khiwaited untilđợi đếnchờ đếnđợi đến khichờ đợi cho đến khiwaiting untilđợi đếnchờ đếnđợi đến khichờ đợi cho đến khi

Ví dụ về việc sử dụng Chờ đến khi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chờ đến khi giao phối.Waiting Until Mating.Tôi không chờ đến khi mình đủ đầy.I can't wait until it is full.Chờ đến khi bạn nghe điều này!WAIT until you hear this!Hiển thị và ẩn Chờ đến khi tạnh mưa.It exists and waits until it rains.Chờ đến khi tôi có thời gian đi.WAIT until I have time. Mọi người cũng dịch chờchođếnkhichờđợichođếnkhiđừngchờđợichođếnkhichờchođếnkhibạnphảichờchođếnkhiđừngchờđợichođếnkhibạnCậu sẽ chờ đến khi tất cả đều ra đi.”.I shall wait till they are all gone then.".Chờ đến khi ngang với chúng.Wait till we're board-and-board.Tôi phải chờ đến khi trời ngừng mưa”.I was forced to wait until the rain stopped.”.Chờ đến khi cô có tiền?You wait until you have the money?Tôi đã nói mọi người chờ đến khi ra khỏi đây!I ordered you to wait till I was there!chờđợichođếnkhihọđừngchờđếnkhisẽchờđếnkhisẽchờchođếnkhiTôi chờ đến khi John quay trở lại.I'm waiting until Jon gets back.Sau đó, tôi chỉ đứng lặng lẽ chờ đến khi họ gọi tên mình.I then waited until they called my name.Hãy chờ đến khi bạn nhìn thấy cảnh đó.Just wait till you see that scene.Chúng ta đã nhất trí là chờ đến khi em hồi phục 100%.We agreed that you would wait till I was 100%.Hãy chờ đến khi bạn có nhiều kinh nghiệm hơn.Waiting until you have more experience.Không cần phải chờ đến khi World Cup khép lại.”.There is no need to wait until the end of the World Cup.".Chờ đến khi bạn có“ nhiều tiền hơn” để đầu tư.Waiting until you'have more money' to invest.Bác gái tôi chờ đến khi Eliza thở dài rồi nói.My aunt waited until Eliza sighed and then said.Chờ đến khi bạn có nhiều tiền hơn mới đầu tư.Don't wait until you have more money to invest.Chúng ta hãy chờ đến khi thời tiết ấm hơn một chút.I will wait till the weather gets a bit warmer.Cám ơn con đã kiên nhẫn chờ đến khi mẹ nói xong”.I thank you for being patient and waiting until I was finished talking.Anh sẽ chờ đến khi mọi việc thật sự tồi tệ.I will wait, until things get really bad.Đó không phải là điều chờ đến khi chúng ta chết mới có được.It is not something we have to wait for until after we die.Giáo sư chờ đến khi mọi tiếng cười đã dừng lại.The teacher waited until the laughter stopped.Sau đó, tôi chỉ đứng lặng lẽ chờ đến khi họ gọi tên mình.After that, I waited and waited until they called my name.Cô chờ đến khi trời tối nhưng chúng không hề quay lại.We waited until dark but he never reappeared.Ước gì bà ấy chờ đến khi ta có cơ hội dặn dò bà ấy.Wish she would have waited until we had a chance to coach her.Cô chờ đến khi một người đang đọc phiên bản thư viện đã xong.She waited till the man reading the library copy was finished.Ta không thể chờ đến khi sông cạn đá mòn đâu.”.We can't keep waiting while the river continues to degrade.".Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0244

Xem thêm

chờ cho đến khiwait untilbe delayed untilwaited untilwaiting untilchờ đợi cho đến khiwait untilwaiting untilwaited untilđừng chờ đợi cho đến khido not wait untildon't wait untilchờ cho đến khi bạnwait until youphải chờ cho đến khihave to wait untilmust wait untilhad to wait untilđừng chờ đợi cho đến khi bạndon't wait until youchờ đợi cho đến khi họwait until theyđừng chờ đến khidon't wait untilsẽ chờ đến khiwill wait untilsẽ chờ cho đến khiwill wait untilđừng chờ đợi đến khidon't wait untillà chờ cho đến khiis to wait untilhãy chờ đến khijust wait untilkhông chờ đợi cho đến khido not wait untilsẽ chờ đợi cho đến khiwill wait untilchờ cho đến khi nówait until itchỉ cần chờ đợi cho đến khijust wait until

Từng chữ dịch

chờđộng từwaitawaitexpectchờdanh từstandbychờtrạng từforwardđếnđộng từcomearrivedđếngiới từaboutuntilđếngo tokhitrạng từwhenoncekhigiới từwhile S

Từ đồng nghĩa của Chờ đến khi

đợi đến đợi đến khi chợ đêmchờ đến lượt mình

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chờ đến khi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cho đến Khi Bằng Tiếng Anh