Cho đến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cho đến
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cho đến tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cho đến trong tiếng Trung và cách phát âm cho đến tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cho đến tiếng Trung nghĩa là gì.
cho đến (phát âm có thể chưa chuẩn)
迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候) (phát âm có thể chưa chuẩn) 迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候)。》thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt. 报名日期截至本月底止。为止 《截止; 终止(多用于时间、进度等)。》cho đến nay到目前为止。以至 《表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。》直到; 直至 《一直到(多指时间)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cho đến hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- dụ bắt tiếng Trung là gì?
- đổi chác tiếng Trung là gì?
- người sử dụng lao động tiếng Trung là gì?
- mưa bom bão đạn tiếng Trung là gì?
- bản cực tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cho đến trong tiếng Trung
迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候)。》thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt. 报名日期截至本月底止。为止 《截止; 终止(多用于时间、进度等)。》cho đến nay到目前为止。以至 《表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。》直到; 直至 《一直到(多指时间)。》
Đây là cách dùng cho đến tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cho đến tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候)。》thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt. 报名日期截至本月底止。为止 《截止; 终止(多用于时间、进度等)。》cho đến nay到目前为止。以至 《表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。》直到; 直至 《一直到(多指时间)。》Từ điển Việt Trung
- sợi len tổng hợp tiếng Trung là gì?
- đã thương thì thương cho trót tiếng Trung là gì?
- chưa hay tiếng Trung là gì?
- tật xấu tiếng Trung là gì?
- lảo đảo tiếng Trung là gì?
- lông gà vỏ tỏi tiếng Trung là gì?
- quân binh tiếng Trung là gì?
- tứ cố vô thân tiếng Trung là gì?
- bộ nhận ảnh tiếng Trung là gì?
- ròng rọc cửa sổ tiếng Trung là gì?
- y đức tiếng Trung là gì?
- sự đầu cơ chênh lệch giá chứng khoán tiếng Trung là gì?
- lợi niệu tiếng Trung là gì?
- cải vã tiếng Trung là gì?
- gỉ tiếng Trung là gì?
- bận bịu kiếm ăn tiếng Trung là gì?
- kỹ sư âm thanh tiếng Trung là gì?
- máy tính điện tử tiếng Trung là gì?
- thương mại biên giới tiếng Trung là gì?
- rẽ giun thường tiếng Trung là gì?
- giấy bản dày tiếng Trung là gì?
- vô cùng nóng ruột tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh tiếng Trung là gì?
- công phạt tiếng Trung là gì?
- miếng vá tiếng Trung là gì?
- đỉa mén tiếng Trung là gì?
- gắng gượng tiếng Trung là gì?
- chữ ghép âm tiếng Trung là gì?
- pháp tệ tiếng Trung là gì?
- xơ cứng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đến Tiếng Trung Là Gì
-
Nói đến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cách Dùng 直到 Trong Tiếng Trung
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết
-
Các Mẫu Câu Tiếng Trung Thường Dùng Trong Cuộc Sống
-
Cách Hỏi Tại Sao Tiếng Trung | Hướng Dẫn đặt Câu Hỏi & Trả Lời
-
Ngữ Pháp Tiếng Trung | Cấu Trúc & Cách Dùng Từ Loại 2022
-
Cách Viết, Cách đọc Và Diễn đạt Ngày Tháng Năm Bằng Tiếng Trung
-
Học 5 Từ "Mới" Trong Tiếng Trung - TIẾNG HOA BÌNH DƯƠNG
-
Tiếng Trung Cho Người Bắt đầu
-
Từ đi Trong Tiếng Trung Là Gì? - SGV
-
Cách Biểu Thị Bạn đã Từng Làm Gì Trong Tiếng Trung
-
5 Lý Do Bạn Nên Học Thêm Tiếng Hoa Ngay Từ Bây Giờ
-
Đại Ca Tiếng Trung Là Gì - Máy Phiên Dịch
-
Số đếm Tiếng Trung: Cách ĐỌC, VIẾT Và GHÉP Chuẩn Nhất
-
Các Câu Giao Tiếp Trong Tiếng Trung
-
Bài 7: Bạn đến Từ đâu ?