Cho đến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cho đến
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cho đến tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cho đến trong tiếng Trung và cách phát âm cho đến tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cho đến tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cho đến tiếng Trung cho đến (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cho đến tiếng Trung 迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候) (phát âm có thể chưa chuẩn)
迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候)。》thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt. 报名日期截至本月底止。为止 《截止; 终止(多用于时间、进度等)。》cho đến nay到目前为止。以至 《表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。》直到; 直至 《一直到(多指时间)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cho đến hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • phân xưởng xỉ tiếng Trung là gì?
  • Cán kịch tiếng Trung là gì?
  • cắt ruột tiếng Trung là gì?
  • tuổi công tác tiếng Trung là gì?
  • lúng búng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cho đến trong tiếng Trung

迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候)。》thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt. 报名日期截至本月底止。为止 《截止; 终止(多用于时间、进度等)。》cho đến nay到目前为止。以至 《表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。》直到; 直至 《一直到(多指时间)。》

Đây là cách dùng cho đến tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cho đến tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 迨 《等到。》截至 《截止到(某个时候)。》thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt. 报名日期截至本月底止。为止 《截止; 终止(多用于时间、进度等)。》cho đến nay到目前为止。以至 《表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。》直到; 直至 《一直到(多指时间)。》

Từ điển Việt Trung

  • công tắc điều khiển tiếng Trung là gì?
  • mùng một tháng giêng tiếng Trung là gì?
  • heo con tiếng Trung là gì?
  • nhân của hạt giống tiếng Trung là gì?
  • na tiếng Trung là gì?
  • dấu sắt nung tiếng Trung là gì?
  • cung kiếm tiếng Trung là gì?
  • thất kính tiếng Trung là gì?
  • sếu tiếng Trung là gì?
  • cầm thư tiếng Trung là gì?
  • tù chạy trốn tiếng Trung là gì?
  • bút sắt để viết trên giấy nến tiếng Trung là gì?
  • kính râm tiếng Trung là gì?
  • vọ tiếng Trung là gì?
  • thanh kế tiếng Trung là gì?
  • cơm trắng canh ngon tiếng Trung là gì?
  • tiếng Hoa tiếng Trung là gì?
  • chạy cự ly dài tiếng Trung là gì?
  • bẳn tính tiếng Trung là gì?
  • đoàn thể xã hội tiếng Trung là gì?
  • tính dát mỏng được tiếng Trung là gì?
  • đào độn tiếng Trung là gì?
  • đầu đất tiếng Trung là gì?
  • im như thóc tiếng Trung là gì?
  • tạo nghiệp tiếng Trung là gì?
  • phồng ra tiếng Trung là gì?
  • mùi thơm bay xa tiếng Trung là gì?
  • hội chiến tiếng Trung là gì?
  • sản nghiệp tổ tiên tiếng Trung là gì?
  • đổ bộ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đến Tiếng Trung Là Gì