CHÓ ĐIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÓ ĐIÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Schó điên
Ví dụ về việc sử dụng Chó điên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon chó mới chó điên chó đen con chó cái Sử dụng với động từăn thịt chócon chó bị thích chótiếng chó sủa chó đến con chó bắt đầu con chó sủa con chó chạy con chó ăn sợ chóHơnSử dụng với danh từcon chóchú chóquả óc chócon chó con thịt chóchó sói thức ăn cho chóchó săn con chó săn chủ chóHơn
Chúng như lũ chó điên.
Đồ chó điên, ngươi đang mong đợi ta rủ lòng thương sao?”.Từng chữ dịch
chódanh từdogcaninepuppydogschótính từdoggyđiêntính từcrazymadinsaneđiêndanh từmadnessinsanity STừ đồng nghĩa của Chó điên
mad dogTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Con Chó điên Dịch Sang Tiếng Anh
-
Chó điên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Chó điên Dịch
-
CON CHÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Chó«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Chó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chó điên' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chó điên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Dog Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hỏi đáp Về Bệnh Dại
-
Cà Mau 'thảm Sát đàn Chó': Các Góc độ Dịch Tễ, Pháp Lý Và Tình Người