Chó đốm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Chó đốm" thành Tiếng Anh
dalmatian là bản dịch của "Chó đốm" thành Tiếng Anh.
Chó đốm + Thêm bản dịch Thêm Chó đốmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dalmatian
noundog breed
Một trong những bộ phim ưa thích của anh là "101 chú chó đốm".
One of his favorite films was "101 Dalmatians."
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chó đốm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Chó đốm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Chó đốm Tiếng Anh Là Gì
-
101 Con Chó đốm In English - Glosbe Dictionary
-
CHÚ CHÓ ĐỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ý Nghĩa Của Dalmatian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chó đốm Tiếng Anh Là Gì
-
Một Trăm Linh Một Chú Chó đốm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chó đốm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Con Chó Tiếng Anh Là Gì? Tên Tiếng Anh Các Loại Chó
-
"Chó đốm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Con Chó Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Liên Quan đến Con Chó