CHÓ SÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHÓ SÓI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchó sói
wolf
sóicon chó sóiwolves
sóicon chó sóicoyotes
sói đồng cỏsóiwolfhound
chó sóicoyote
sói đồng cỏsóithe wolfpack
wolfpackbầy sóichó sói
{-}
Phong cách/chủ đề:
That was a wolf.Có nhiều chó sói ở trong rừng.
There are lots of wolves in the forest.Có lẽ là chó sói.
Probably just a coyote.Và ta sẽ đập con một trận nếu con trở thành chó sói.
I will whup your ass if you turn into a wolf.Cô gái và chó sói.
That girl and the wolves.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnhện sóiSử dụng với động từlũ sóiSử dụng với danh từchó sóima sóihang sóiBạn có thể là Cừu hoặc Chó sói.
I can be a sheep or a wolf.Một hôm, chó sói đến.
One day a wolf came along.Bảo vệ họ khỏi chó sói‘.
To protect them from the wolves.Tự do cho chó sói có nghĩa là cái chết của.
Liberty for the wolves means death to the lambs…”.Bảo vệ họ khỏi chó sói‘.
It protects them from the wolves.Con gấu và chó sói lớn khó chịu, và quay trở lại và đi vào lỗ của họ.
The bear and the wolf grew uneasy, and turned back and went into their holes.Chúng hay cắn như chó sói.
Been gnawing at it like a coyote.Những con chó sói bảy tuần tuổi đi bộ qua cơ sở nghiên cứu ở Utah khi người mẹ theo sau.
Seven-week-old coyote pups walk through the research facility in Utah as the mother follows.Người ta nghĩ nó bị chó sói tấn công.
They think he was attacked by a wolf.Có những đặc điểm của chó sói mà bạn đang từ chối nhìn nhận hoặc kết hợp thành tự của bạn.
There are characteristics of the wolf that you are refusing to acknowledge or incorporate into your Self.Ai uống nước ta, sẽ thành chó sói.
Whoever drinks from me will become a wolf.Như Isaiah Berlin phát biểu," Tự do cho chó sói có nghĩa là cái chết của đàn cừu".
Philosopher Isaiah Berlin said that freedom for the wolves has often meant death for the sheep.Đôi khi tôi thề rằng anh ấy được chó sói nuôi dưỡng.
I swear he was raised by wolves.Được phát triển từ chó săn chiến tranh, chó sói Ailen đã được sử dụng để săn bắn và bảo vệ.
Originally developed from war hounds, Irish wolfhounds have been used for hunting and guarding.Đôi khi tôi thề rằng anh ấy được chó sói nuôi dưỡng.
Sometimes I swear Al must have been raised by wolves.Được gọi là" chó sói của người nghèo", Wheaten được sử dụng để chăn gia súc, bảo vệ gia súc và săn bắt chuột.
Called the"poor man's wolfhound", the Wheaten was used for herding, guarding livestock, and hunting vermin.Warg là quái vật trông giống như chó sói, nhưng lớn hơn.
The eyewitness mentioned it looked like a wolf, but bigger.Lửng có thể bắt con mồi trong hang và chó sói không thể làm điều đó, và chó sói có thể đuổi theo động vật trên mặt đất một cách hiệu quả.
Badgers can catch prey in burrows and coyotes can't do that, and coyotes can effectively chase animals on the ground.ʗứu hộ động vật trang trại mờ từ chó sói trong quần áo của cừu!
Rescue fuzzy farm animals from the wolf in sheep's clothing!Một số loại chó,bao gồm giống chó Borzoi, chó sói Ai- len và Kyrgyzstan Tajgan, đã được lai tạo đặc biệt để săn sói..
Several types of dog, including like the Borzoi, Irish Wolfhound, and Kyrgyz Tajgan, have been specifically bred for wolf hunting.Nhiều trò chơi flash bạn cần để chơi cho chó sói để bắt thỏ.
Many flash games you need to play for the wolf to catch a hare.Alexander Stewart, Bá tước Buchan( mất 1405), biệt danh" Chó sói xứ Badenoch", kết hôn năm 1382 với Euphemia xứ Ross.
Alexander Stewart, Earl of Buchan(died 1405), nicknamed"The Wolf of Badenoch", married in 1382 to Euphemia of Ross.Nhưng mọi thứ bắt đầu trở nên sai lầm trên đường đến bệnh viện khi chó sói bị tấn công và Doug bị bắt cóc.
But things start to go wrong on the way to the hospital as the wolfpack is assaulted and Doug is kidn….Bên cạnh đó, chất thực vật thực sự rất phổ biến trong chế độ ăn kiêng,với 74% phân chó sói có chứa nó- chủ yếu từ cỏ.
Alongside this though, plant matter is actually very common in the diet,with 74 percent of wolf droppings containing it- mainly from grasses.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0258 ![]()
cho sóicho sống

Tiếng việt-Tiếng anh
chó sói English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Chó sói trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
chódanh từdogcaninepuppydogschótính từdoggysóidanh từwolfwerewolfcoyoteswolveswerewolves STừ đồng nghĩa của Chó sói
wolfTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Con Chó Sói Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chó Sói Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chó Sói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Sói Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CON CHÓ SÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Con Chó Sói đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Con Chó Sói Tiếng Anh Là Gì
-
CON SÓI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Wolf : Loài Chó Sói (qúp-phơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Chó Sói Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Top 20 Chó Sói Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: A Wolf In Sheep's Clothing (VOA)