CHƠI BỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHƠI BỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chơi
Ví dụ về việc sử dụng Chơi bời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười chơichơi trò chơitrò chơi trực tuyến chơi golf chơi bóng đá chơi nhạc lối chơichơi guitar chơi thể thao trò chơi miễn phí HơnSử dụng với trạng từchơi game chơi piano chơi tennis cũng chơichơi nhiều thường chơichơi lại vẫn chơichơi nhạc cụ luôn chơiHơnSử dụng với động từbắt đầu chơitiếp tục chơivui chơi giải trí bắt đầu trò chơicố gắng chơiquyết định chơiđi vào chơithực sự chơithông qua chơitrở lại chơiHơn
Ai nói tôi chơi bời?
Hắn chơi bời với một số người.Từng chữ dịch
chơidanh từplaygameplayerplayerschơiđộng từplayingbờigiới từbecausebờiis itTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chơi Bời
-
Chơi Bời - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chơi Bời - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "chơi Bời" - Là Gì?
-
Chơi Bời Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
CHƠI BỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'chơi Bời' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chơi Bời Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Chơi Bời Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Chơi Bời Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Definition Of Chơi Bời - VDict
-
Chơi Bời - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
'chơi Bời': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chơi Bời' Trong Từ điển Lạc Việt