CHƠI GAME Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHƠI GAME Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchơi game
Ví dụ về việc sử dụng Chơi game trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười chơichơi trò chơitrò chơi trực tuyến chơi golf chơi bóng đá chơi nhạc lối chơichơi guitar chơi thể thao trò chơi miễn phí HơnSử dụng với trạng từchơi game chơi piano chơi tennis cũng chơichơi nhiều thường chơichơi lại vẫn chơichơi nhạc cụ luôn chơiHơnSử dụng với động từbắt đầu chơitiếp tục chơivui chơi giải trí bắt đầu trò chơicố gắng chơiquyết định chơiđi vào chơithực sự chơithông qua chơitrở lại chơiHơn
Không phải ai cũng chơi game suốt cả ngày.
Đã hơn 2 năm, không có chơi game.Xem thêm
máy chơi gamegame machinegaming machinegaming consolegame consolegame consoleschơi game nàyplay this gamethis gamethis gamingchơi game của bạnyour gamingyour gameyour gamblingyour gameplaykhi chơi gamewhen gamingwhen playing gameschơi game tốt nhấtthe best gamingchơi game videovideo gamevideo gamingkinh nghiệm chơi gamegaming experiencethe gameplay experiencegaming experiencesđang chơi gameare playing gamesare gamingplaying a gamechuột chơi gamegaming mousegaming micehệ thống chơi gamegaming systemgame systemgaming systemschơi game onlineonline gamingplaying online gamesthích chơi gamelike to play gameslove to play gamesbạn chơi gameyou play gameschơi game làgaming islaptop chơi gamegaming laptopgaming laptopskhông chơi gamedon't play gamesnon-gamingTừng chữ dịch
chơidanh từplaygameplayerplayerschơiđộng từplayinggamedanh từgamegaminggamesgametính từgamergameGAMES STừ đồng nghĩa của Chơi game
gaming gameplay trò chơi video video game lối chơi gamble đánh bạc cách chơi cờ bạc trò chơi điện tử chơi trò chơiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Game Tiếng Anh Là Gi
-
Ý Nghĩa Của Game Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GAME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Game Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
TỰA GAME Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Game - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tìm Nghĩa Của Từ - Game Học Từ Vựng Cực Hay | KISS ENGLISH
-
Game Tiếng Anh: 12 Game Và Webgame Tốt Nhất 2022 - Eng Breaking
-
Chơi Game Trong Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tổng Hợp Tất Cả Thuật Ngữ Game Mà Game Thủ Nên Biết
-
Play The Game Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
10 GAME HỌC TIẾNG ANH CỰC HOT - Anh Ngữ Athena
-
Top 12 Game Tiếng Anh đáng Thử Nhất Giúp Bạn Nâng Cao Trình độ ...
-
Các Thuật Ngữ Thông Dụng Trong Games Online - Clever Academy