lướt sóng trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: surf, surfing (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với lướt sóng chứa ít nhất 163 câu.
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đỉnh môn lướt sóng trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: surf-riding, surfing . Bản dịch theo ngữ cảnh của môn lướt sóng có ít nhất 10 câu ...
Xem chi tiết »
Surfer /ˈsɜːfə(r)/: (n) Người lướt sóng; Wave /weɪv/: (n) Dải sóng, lớp sóng, đợt sóng; Pin /pɪn/: (v) Ghim, ...
Xem chi tiết »
English to VietnameseSearch Query: surfing. Best translation match: ; surf-boat. * danh từ - thuyền lướt sóng (loại thuyền nhẹ) ; surf-riding. * danh từ - (thể ...
Xem chi tiết »
- lướt ván nằm sấp: bodyboarding ; - trượt nước: water-skiing ; - lặn có bình dưỡng khí: scuba diving ; - lướt ván buồm: windsurfing ; - bóng nước: water polo.
Xem chi tiết »
chơi lướt sóng tiếng anh là gì - LƯỚT SÓNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · surf · surfer · surfing · windsurfing · surfers · surfed · surfs.
Xem chi tiết »
LƯỚT SÓNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch · surf · surfer · surfing · windsurfing · surfers · surfed · surfs. ... Tác giả: tr-ex.me.
Xem chi tiết »
Hãy lao vào thế giới lướt sóng trong trò chơi Android thú vị này. Plunge ...
Xem chi tiết »
1. Bodyboard /ˈbɑː. · 2. Life jacket : áo phao · 3. Longboard /ˈlɔːŋbɔːrd/ : ván lướt sóng loại dài · 4. Surfboard /ˈsɜːfbɔːd/ : ván lướt sóng · 5. Synchronized ...
Xem chi tiết »
Using his surfboard, he was able to make quick trips back and forth to shore to increase the number of sailors rescued. more_vert.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. lướt sóng. break the waves and sail forward, surf, surfing. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. Bị thiếu: chơi | Phải bao gồm: chơi
Xem chi tiết »
12 thg 9, 2021 · EngToViet.com | English to Vietnamese TranslationEnglish-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1000 chars): English to ...
Xem chi tiết »
3. Bài viết tiếng Anh về sở thích chơi thể thao – Lướt sóng – Aroma · 11. Ý nghĩa của surfing trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary · 12. Từ vựng tiếng Anh về ...
Xem chi tiết »
He said the classes had helped him with his muscular dystrophy and allowed him to do the things he enjoyed, such as rowing or tournament water-skiing.
Xem chi tiết »
1. rock climbing. leo núi. 2. skydiving. nhảy dù. 3. hang gliding. dù lượn. 4. bungee jumping. /ˈbʌndʒi dʒʌmpɪŋ/. nhảy bungee. 5. skiing.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Chơi Lướt Sóng Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề chơi lướt sóng tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu