CHƠI MỘT NHẠC CỤ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la www.babla.vn › tieng-viet-tieng-anh › chơi-một-nhạc-cụ
Xem chi tiết »
CHƠI NHẠC CỤ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch. chơi nhạc cụ · playing musical instruments. play musical instruments.
Xem chi tiết »
People could now hear music all the time, even though it wasn't necessary for them to play an instrument, read music or even go to concerts. QED. Đó là cách bạn ...
Xem chi tiết »
"nhạc cụ" như thế nào trong Tiếng Anh: musical instrument, instrument, instruments. Bản dịch theo ngữ cảnh: Có lẽ bạn thích học chơi nhạc cụ.
Xem chi tiết »
3. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc các loại thiết bị âm thanh · Stereo/Stereo system: dàn âm thanh nổi · Music stand: giá để bản nhạc · MP3 player: máy phát nhạc mp3 ...
Xem chi tiết »
Dưới đây là một số từ tiếng Anh liên quan đến âm nhạc, trong đó có tên của các dòng nhạc ... instrument, nhạc cụ ... to play an instrument, chơi nhạc cụ.
Xem chi tiết »
guitar. đàn ghi-ta · mandolin. /'mændəlin/. đàn măng-đô-lin · banjo. đàn băng-giô · violin. /ˌvaɪəˈlɪn/. đàn vi-ô-lông, vĩ cầm · piano. /piˈænəʊ/. đàn piano, dương ...
Xem chi tiết »
guitarist, người chơi guitar ; keyboard player, người chơi keyboard ; organist, người chơi đàn organ ; pianist, người chơi piano/nghệ sĩ dương cầm ; pop star, ngôi ...
Xem chi tiết »
12 thg 3, 2021 · Ví dụ như đàn Vi-ô-lông bạn phát âm trong tiếng Anh như thế nào? Nếu bạn vẫn đọc giống tiếng Việt là vẫn chưa đúng đâu. Trong bài viết hôm nay ...
Xem chi tiết »
Tên các loại nhạc cụ đàn dây bằng tiếng anh ; Banjo, Đàn banjo ; Double bass, Đàn double bass/công-tra-bát ; Cello, Đàn vi-ô-lông xen ; Guitar, Đàn guitar Đàn Ghi ...
Xem chi tiết »
29 thg 8, 2021 · Music stand /'mju:zik stænd/: giá để bản nhạc. Đây là một dụng cụ bạn có thể thấy thường xuyên trong các nhóm nhạc chơi nhạc cụ. Cụ thể nó được ...
Xem chi tiết »
These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content. chơi một nhạc cụ. more_vert.
Xem chi tiết »
Contextual examples of "chơi một nhạc cụ" in English. These sentences come from external sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their ...
Xem chi tiết »
19 thg 6, 2022 · Với bộ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc, bạn có thể thư giãn với những ... don't play any instrument – Tôi không thể chơi được loại nhạc cụ nào.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Chơi Nhạc Cụ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề chơi nhạc cụ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu