Chơi Xấu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chơi xấu" thành Tiếng Anh
foul là bản dịch của "chơi xấu" thành Tiếng Anh.
chơi xấu + Thêm bản dịch Thêm chơi xấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
foul
adjective verb nounHôm qua ông còn chắc chắn đó là chơi xấu mà.
Yesterday you seemed certain it was foul play.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chơi xấu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chơi xấu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chơi Bẩn Nghĩa Là Gì
-
'chơi Bẩn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chơi Xấu - Từ điển Việt
-
Chơi Bẩn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chơi Xấu Là Gì, Nghĩa Của Từ Chơi Xấu | Từ điển Việt
-
CHƠI BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chơi Bẩn, Xấu Xa, Không May Mắn, Cẩn Thận, Thận Trọng Tiếng Nhật Là ...
-
Chơi Xấu - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Chơi Xấu Nghĩa Là Gì?
-
Ủng Hộ BB Trần Chơi Dơ - Chơi Dơ Là Gì? Nói 1 Cách Nôm Na, Chơi ...
-
Buff Là Gì? Buff Bẩn Là Gì? Tướng Buff Mạnh Nhất Liên Minh Huyền ...
-
Từ điển Việt Trung "chơi Xấu" - Là Gì?
-
Xoi Lac Xem Trực Tiếp Bóng đá - ICL Academy
-
Cakhia 6-trực Tiếp Bóng đá - ICL Academy