Choice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
choice
noun /tʃois/ Add to word list Add to word list ● an act or the power of choosing quyền lựa chọn You have no choice – you must do it. ● a thing chosen sự lựa chọn Which college was your first choice?(Bản dịch của choice từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của choice
choice But the evidence of surveys suggests that employees frequently do not exercise much choice at all over their health plans. Từ Cambridge English Corpus Then, a food reward was given after the next correct choice. Từ Cambridge English Corpus However, the appropriate choice will be clear by studying the examples at the end of the paper. Từ Cambridge English Corpus The claim may be true without the people's good judgment surfacing in their actual choices. Từ Cambridge English Corpus After 25 unrewarded choices, the training situation was shown and a correct choice of the triangle was rewarded. Từ Cambridge English Corpus How could the way we see things affect our choices, supposing that it does? Từ Cambridge English Corpus The environment passes control to an ordinary text-editor of the user's choice, post-processing the resulting file. Từ Cambridge English Corpus Each of the three players is now free to believe that the other two players are correlating their strategy choices. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,B1Bản dịch của choice
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 行為, 選擇,挑選, 抉擇… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 行为, 选择,挑选, 抉择… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha elección, selección, elección [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha escolha, opção, variedade… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एखादी कृती किंवा निवडण्याची शक्यता, वेगवेगळ्या गोष्टींची श्रेणी ज्यातून आपण निवडू शकता, एखादी व्यक्ती किंवा वस्तू जी निवडली गेली आहे किंवा जी निवडली जाऊ शकते… Xem thêm 選択の余地, 選択, 選択の種類… Xem thêm seçme, belirleme, seçim… Xem thêm choix [masculine], variété [feminine], choix… Xem thêm possibilitat d’escollir, elecció, selecció… Xem thêm keuze, keus… Xem thêm ஒரு செயல் அல்லது தேர்ந்தெடுக்கும் வாய்ப்பு, நீங்கள் தேர்வுசெய்யக்கூடிய வெவ்வேறு விஷயங்களின் வரம்பு, ஒரு நபர் அல்லது தேர்வு செய்யப்பட்ட அல்லது தேர்வு செய்யக்கூடிய விஷயம்… Xem thêm चुनाव या चयन की क्रिया या संभावना, (अनेक भिन्न चीज़ों में से कुछ) चुनना, विकल्प या पसंद… Xem thêm પસંદગી કરવી, પસંદગી… Xem thêm valg… Xem thêm val… Xem thêm memilih, pilihan… Xem thêm die Wahl… Xem thêm valg [neuter], valgmulighet [masculine], utvalg [neuter]… Xem thêm انتخاب, پسند, متبادل… Xem thêm вибір… Xem thêm ఎంచుకునే చర్య లేక అవకాశం, ఎంపిక, మీరు ఎంచుకోగలిగే రకరకాల విషయాల శ్రేణి… Xem thêm পছন্দ, বেছে নেবার সুবিধা, বিকল্প… Xem thêm volba, na výběr… Xem thêm pilihan… Xem thêm การเลือก, สิ่งที่ถูกเลือก… Xem thêm wybór, wyborowy… Xem thêm 선택, 결정, 종류… Xem thêm scelta, assortimento, preferenza… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của choice là gì? Xem định nghĩa của choice trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
chloroform chlorophyll chloroplast chocolate choice choir choke cholera cholesterol {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của choice trong tiếng Việt
- multiple-choice
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add choice to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm choice vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Lựa Chọn Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Lựa Chọn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ LỰA CHỌN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LỰA CHỌN - Translation In English
-
SỰ LỰA CHỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ LỰA CHỌN ĐÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Lựa Chọn" - Là Gì?
-
Sự Lựa Chọn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Sự Lựa Chọn Khác Là Gì - Forum - Duolingo
-
đó Là Sự Lựa Chọn đúng đắn In English With Examples
-
Nghịch Lí Của Sự Lựa Chọn Là Gì? Ứng Dụng Hiệu ứng Trong Marketing
-
Sự Lựa Chọn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Lựa Chọn Của Bạn Là Gì Tiếng Anh
-
Hobson's Choice Và Những Cách Diễn đạt Về Sự Lựa Chọn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lựa Chọn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"sự ưu Tiên Lựa Chọn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Lựa Chọn Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Lựa Chọn Có Nghĩa Là Gì
-
Sự Lựa Chọn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn