Chồn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chồn" thành Tiếng Anh

weasel, upset, stiff là các bản dịch hàng đầu của "chồn" thành Tiếng Anh.

chồn noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • weasel

    noun

    Nếu là một con chồn mạnh khỏe, con gà con sẽ không có cơ hội nói gì đâu.

    If he was a healthy weasel, the chicken didn't get a chance to say anything.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • upset

    adjective verb noun

    Rất tốt cho một cái bao tử bồn chồn.

    Very good for an upset stomach.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • stiff

    adjective verb noun adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • disheartened
    • numb with weariness
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chồn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chồn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chồn Tiếng Anh Là Gì