CHỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHỒN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchồn
Ví dụ về việc sử dụng Chồn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlông chồncon chồnchồn sương chồn kopenhagen
Chồn, tôi đành bước vào trong nhà….
Tuổi thọ của chồn tại nhà là 5 đến 9 năm.Xem thêm
bồn chồnrestlessrestlessnessjitterynervouslyjitterinesslông chồnmink furmink coatcon chồnfoxferretferretsweaselminkchồn sươngferretsferretbồn chồn chânrestless legsrestless legs syndromerestless leg syndromechồn kopenhagenkopenhagen mink STừ đồng nghĩa của Chồn
fox cáo con cáo possum weasel mink ferretTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chồn Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Weasel – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Chồn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Con Chồn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
CON CHỒN HÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Chồn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CON CHỒN HÔI - Translation In English
-
Con Chồn Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Chồn Trong Tiếng Việt
-
Con Chồn Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe - Đất Xuyên Việt
-
Nghĩa Của Từ : Weasel | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
"Cà Phê Chồn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Con Nhím, Con Chồn Tiếng Anh Là Gì