Chống ẩm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chống ẩm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chống ẩm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chống ẩm trong tiếng Trung và cách phát âm chống ẩm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chống ẩm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chống ẩm tiếng Trung chống ẩm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chống ẩm tiếng Trung 防潮 《防止潮湿。》giấy chống ẩm防潮纸。dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm. 储存粮食要注意防潮。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
防潮 《防止潮湿。》giấy chống ẩm防潮纸。dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm. 储存粮食要注意防潮。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chống ẩm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • giữ chặt tiếng Trung là gì?
  • đường xưa tiếng Trung là gì?
  • khoảng đất tiếng Trung là gì?
  • gia trọng tiếng Trung là gì?
  • dịch ra tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chống ẩm trong tiếng Trung

防潮 《防止潮湿。》giấy chống ẩm防潮纸。dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm. 储存粮食要注意防潮。

Đây là cách dùng chống ẩm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chống ẩm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 防潮 《防止潮湿。》giấy chống ẩm防潮纸。dự trữ lương thực phải chú ý chống ẩm. 储存粮食要注意防潮。

Từ điển Việt Trung

  • chuyển nhượng tiếng Trung là gì?
  • advpur l c actg aapt tiếng Trung là gì?
  • Phật quang tiếng Trung là gì?
  • coi cửa tiếng Trung là gì?
  • say bí tỉ tiếng Trung là gì?
  • giày đi tuyết tiếng Trung là gì?
  • giày thể thao tiếng Trung là gì?
  • màng liên kết phủ tạng tiếng Trung là gì?
  • bóng cây tiếng Trung là gì?
  • âm điệu tiếng Trung là gì?
  • xương gò má tiếng Trung là gì?
  • bói thẻ tiếng Trung là gì?
  • vật bức xạ tiếng Trung là gì?
  • bục giảng tiếng Trung là gì?
  • tái khám tiếng Trung là gì?
  • hiện ra như thật tiếng Trung là gì?
  • cụ thể tới tiếng Trung là gì?
  • mái cong tiếng Trung là gì?
  • hamburger tiếng Trung là gì?
  • xa hơn tiếng Trung là gì?
  • phản hồi tiếng Trung là gì?
  • lên nước tiếng Trung là gì?
  • cái khung tiếng Trung là gì?
  • mé nước tiếng Trung là gì?
  • máy cạo râu dao cạo râu tiếng Trung là gì?
  • đánh đơn nam tiếng Trung là gì?
  • vô vọng tiếng Trung là gì?
  • thám thính tiếng Trung là gì?
  • chương trinh văn hóa tiếng Trung là gì?
  • xấu hổ và giận dữ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hạt Chống ẩm Tiếng Trung Là Gì