Chống Sét Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chống sét
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chống sét tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chống sét trong tiếng Trung và cách phát âm chống sét tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chống sét tiếng Trung nghĩa là gì.
chống sét (phát âm có thể chưa chuẩn)
防锈 《防止铁构件或设备形成氧化铁的表面保护:可以用涂敷、表面处理、电镀、化学药品、阴极防锈处理或其他方法来达到。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 防锈 《防止铁构件或设备形成氧化铁的表面保护:可以用涂敷、表面处理、电镀、化学药品、阴极防锈处理或其他方法来达到。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chống sét hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lầm lỗi trước kia tiếng Trung là gì?
- trung tá tiếng Trung là gì?
- lời lẽ chí lý tiếng Trung là gì?
- thiếp danh tiếng Trung là gì?
- áp chót tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chống sét trong tiếng Trung
防锈 《防止铁构件或设备形成氧化铁的表面保护:可以用涂敷、表面处理、电镀、化学药品、阴极防锈处理或其他方法来达到。》
Đây là cách dùng chống sét tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chống sét tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 防锈 《防止铁构件或设备形成氧化铁的表面保护:可以用涂敷、表面处理、电镀、化学药品、阴极防锈处理或其他方法来达到。》Từ điển Việt Trung
- người điều khiển buổi lễ tiếng Trung là gì?
- kêu khóc hãi hùng tiếng Trung là gì?
- hoa khoe màu đua sắc tiếng Trung là gì?
- hào phóng tiếng Trung là gì?
- nhân tạo tiếng Trung là gì?
- ngửi tiếng Trung là gì?
- bao che tiếng Trung là gì?
- xa gần tiếng Trung là gì?
- rẽ phải tiếng Trung là gì?
- bùng binh tiếng Trung là gì?
- chết chìm tiếng Trung là gì?
- thon dài tiếng Trung là gì?
- chữ số La Mã tiếng Trung là gì?
- tham dự bàn thảo tiếng Trung là gì?
- leo lét tiếng Trung là gì?
- Ri ga tiếng Trung là gì?
- nằm phủ phục tiếng Trung là gì?
- pháp lực vô biên tiếng Trung là gì?
- chủ xướng tiếng Trung là gì?
- lôi đình tiếng Trung là gì?
- Khoa Phụ đuổi mặt trời tiếng Trung là gì?
- phụ nữ có chồng tiếng Trung là gì?
- trống cơm tiếng Trung là gì?
- chắp ghép tiếng Trung là gì?
- thẽ thọt khúm núm tiếng Trung là gì?
- người còng lưng tiếng Trung là gì?
- réo rắt thảm thiết tiếng Trung là gì?
- gào khóc tiếng Trung là gì?
- bán xứ tiếng Trung là gì?
- kèn cựa tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dầu Chống Rỉ Sét Tiếng Trung Là Gì
-
Dầu Chống Sét ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Rỉ Sét Tiếng Trung Là Gì
-
Sơn Chống Gỉ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Ngành Sơn + Hội Thoại Mẫu | THANHMAIHSK
-
[Tổng Hợp] 150 Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành Sơn Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành Cơ Khí, Kỹ Thuật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Hóa Chất, Sơn, Nhựa, Cao Su
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Về Quản Lý Chất Lượng Sản ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Vật Liệu Xây Dựng"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí Thông Dụng
-
Các Loại Dụng Cụ, Kim Khí Bằng Tiếng Hoa
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Xây Dựng - Hicado
-
Bộ Lục Giác Tiếng Trung Là Gì - SGV