Chống Thấm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
waterproof, waterproofing là các bản dịch hàng đầu của "chống thấm" thành Tiếng Anh.
chống thấm + Thêm bản dịch Thêm chống thấmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
waterproof
adjectivemade or covered with material that doesn't let water in
Sau đó, hắc ín khô đi và trở nên cứng, tạo thành một lớp phủ chống thấm cho tàu.
Once applied, the liquid bitumen dried and hardened to form a waterproof coating.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chống thấm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chống thấm + Thêm bản dịch Thêm Chống thấmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
waterproofing
noun verbprocess of making an object or structure waterproof or water-resistant
Sau đó, hắc ín khô đi và trở nên cứng, tạo thành một lớp phủ chống thấm cho tàu.
Once applied, the liquid bitumen dried and hardened to form a waterproof coating.
wikidata
Bản dịch "chống thấm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chống Thấm Nước Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Thấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Một Số Sản Phẩm Liên ...
-
“Chống Thấm” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
CHỐNG THẤM NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chống Thấm Nước" - Là Gì?
-
CHỐNG NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Waterproofing | Vietnamese Translation
-
Thấm Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Thấm Nước Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Chống Thấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Một Số Sản Phẩm Liên ...
-
Chống Thấm Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Thấm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thấm Nước Tiếng Anh Là Gì - Vì Sao Cần Tìm Hiểu Nghĩa Của Từ ...
-
Chống Thấm Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt