Chồng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ chồng tiếng Pháp

Từ điển Việt Pháp

phát âm chồng tiếng Pháp chồng (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ chồng

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành
Pháp Việt Việt Pháp

Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chồng tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chồng trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chồng tiếng Pháp nghĩa là gì.

chồngmari; époux Vợ và chồng +la femme et le mari ; l′épouse et l′époux ; les deux conjointsentasser; empiler; superposer Chồng các tấm_ván +entasser des planches Chồng các sách lên nhau +empiler des livres Chồng đĩa lên nhau +superposer les assiettestas; pile; empilement Chồng gạch +tas de briques Một chồng hòm +un empilement de caisses Chồng đĩa +pile d′assietteschồng chung vợ chạ +état d′aldultèrechồng loan vợ phượng (văn chương; từ cũ)+beau couple ; beau ménage
Xem từ điển Pháp Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chồng trong tiếng Pháp

chồng. mari; époux. Vợ và chồng +la femme et le mari ; l′épouse et l′époux ; les deux conjoints. entasser; empiler; superposer. Chồng các tấm_ván +entasser des planches. Chồng các sách lên nhau +empiler des livres. Chồng đĩa lên nhau +superposer les assiettes. tas; pile; empilement. Chồng gạch +tas de briques. Một chồng hòm +un empilement de caisses. Chồng đĩa +pile d′assiettes. chồng chung vợ chạ +état d′aldultère. chồng loan vợ phượng (văn chương; từ cũ)+beau couple ; beau ménage.

Đây là cách dùng chồng tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chồng trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới chồng

  • nhạc kịch tiếng Pháp là gì?
  • diễn âm tiếng Pháp là gì?
  • che mờ tiếng Pháp là gì?
  • vận đơn tiếng Pháp là gì?
  • nghị viên tiếng Pháp là gì?
  • nhành tiếng Pháp là gì?
  • lộng gió tiếng Pháp là gì?
  • tràng quy tiếng Pháp là gì?
  • gia đạo tiếng Pháp là gì?
  • rận gà tiếng Pháp là gì?
  • can hệ tiếng Pháp là gì?
  • não trung gian tiếng Pháp là gì?
  • sủi bọt tiếng Pháp là gì?
  • bạch đinh tiếng Pháp là gì?
  • liên khu tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Chồng Yêu Tiếng Pháp Là Gì