Chống Xe Tăng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chống xe tăng" thành Tiếng Anh
antitank là bản dịch của "chống xe tăng" thành Tiếng Anh.
chống xe tăng + Thêm bản dịch Thêm chống xe tăngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
antitank
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chống xe tăng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chống xe tăng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chống Xe Tiếng Anh
-
Xấu Hổ Chết Mất… Cái Chân Chống Xe Máy Trong Tiếng Anh Là Gì???
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
English Adventure - MOTORBIKE - TFlat
-
"chân Chống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Từ Mới Tiếng Anh Chủ đề Giao Thông - VietNamNet
-
By Tiếng Anh Giao Tiếp Doanh Nhân | Facebook
-
Chân Chống - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bikes » Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ảnh Theo Chủ đề » - Tienganh123
-
Chân Chống Xe đạp Tiếng Anh Là Gì
-
Giúp Mình Một Vài Từ Khó Nhé, Cám ơn Các Bạn [Lưu Trữ]
-
Top 20 Chân Chống Xe Máy Bằng Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex