Chớp Mắt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "chớp mắt" thành Tiếng Nhật
まばたきをする, まばたき là các bản dịch hàng đầu của "chớp mắt" thành Tiếng Nhật.
chớp mắt + Thêm bản dịch Thêm chớp mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
まばたきをする
Ông có thể chớp mắt, nhưng phần còn lại của cơ thể ông không cử động được.
まばたきはできたものの,それ以外はまったく体を動かすことができなくなりました。
PhiPhi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chớp mắt " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chớp mắt + Thêm bản dịch Thêm Chớp mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
まばたき
Chớp mắt làm mắt được quang, kích thích mắt tiết ra nước mắt và làm sạch bụi bặm.
まばたきすると,涙の分泌量が増え,汚れが洗い流されて目がきれいになります。
[email protected]
Bản dịch "chớp mắt" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chớp Mắt Tiếng Nhật Là Gì
-
"chớp Mắt" Tiếng Nhật Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chớp Mắt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Trong Nháy Mắt Tiếng Nhật Là Gì? - SGV
-
Top 13 Chớp Mắt Tiếng Nhật Là Gì
-
Trong Nháy Mắt Tiếng Nhật Là Gì?
-
Trong Nháy Mắt, Trong Chớp Mắt | Nghĩa Của Từ 瞬く間 「またたくま」
-
'chớp Mắt' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật
-
瞬時 | しゅんじ | Shunji Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ MẮT VÀ CÁC BỆNH LIÊN QUAN ĐẾN ...
-
"Nhanh... - Gaikokujin Navi - Thông Tin & Việc Làm Nhật Bản
-
Saigon Language School - Trong Tiếng Nhật, Có Cụm Từ Hitome Bore ...
-
"trong Chớp Mắt" Thì ý Nghĩa Là Gì Bằng Tiếng Nhật? | HiNative