Chớp Mắt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chớp mắt
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chớp mắt tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chớp mắt trong tiếng Trung và cách phát âm chớp mắt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chớp mắt tiếng Trung nghĩa là gì.
chớp mắt (phát âm có thể chưa chuẩn)
刹那 《极短的时间; 瞬间。》眨眼 《眼睛快速地一闭一睁。》转瞬 《转眼。》方挤咕 《挤(眼)。》书寸阴 《日影移动一寸的时间(形容极短的时间)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 刹那 《极短的时间; 瞬间。》眨眼 《眼睛快速地一闭一睁。》转瞬 《转眼。》方挤咕 《挤(眼)。》书寸阴 《日影移动一寸的时间(形容极短的时间)。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chớp mắt hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cầu xin tình thương tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa xã hội khoa học tiếng Trung là gì?
- tưởng tiếng Trung là gì?
- him híp tiếng Trung là gì?
- bữa cơm đạm bạc tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chớp mắt trong tiếng Trung
刹那 《极短的时间; 瞬间。》眨眼 《眼睛快速地一闭一睁。》转瞬 《转眼。》方挤咕 《挤(眼)。》书寸阴 《日影移动一寸的时间(形容极短的时间)。》
Đây là cách dùng chớp mắt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chớp mắt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 刹那 《极短的时间; 瞬间。》眨眼 《眼睛快速地一闭一睁。》转瞬 《转眼。》方挤咕 《挤(眼)。》书寸阴 《日影移动一寸的时间(形容极短的时间)。》Từ điển Việt Trung
- buồng tối tiếng Trung là gì?
- từ hải tiếng Trung là gì?
- ôi thôi tiếng Trung là gì?
- tỏ vẻ tiếng Trung là gì?
- họ Ngọc tiếng Trung là gì?
- thấp độ tiếng Trung là gì?
- bần khổ tiếng Trung là gì?
- họ Thuần Vu tiếng Trung là gì?
- thái nhỏ tiếng Trung là gì?
- khu uỷ tiếng Trung là gì?
- ngước mắt tiếng Trung là gì?
- Đạo Quang tiếng Trung là gì?
- bánh ngọt tiếng Trung là gì?
- đắp mồ tiếng Trung là gì?
- cần giật tiếng Trung là gì?
- các loại quả đậu tiếng Trung là gì?
- trở ngại tiếng Trung là gì?
- thuốc bắn có khói tiếng Trung là gì?
- độ thu nhỏ tiếng Trung là gì?
- dịu dàng tiếng Trung là gì?
- dày gió dạn sương tiếng Trung là gì?
- Liechtenstein tiếng Trung là gì?
- fu ran tiếng Trung là gì?
- đến nhà tiếng Trung là gì?
- ảo mộng tiếng Trung là gì?
- nằm mê tiếng Trung là gì?
- tổn hại tinh thần tiếng Trung là gì?
- quàng tiếng Trung là gì?
- giữ bình tĩnh tiếng Trung là gì?
- u ám tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chớp Mắt Tiếng Trung Là Gì
-
转脸 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 12 Chớp Mắt Tiếng Trung Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '眨眼' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Những Câu Nói Hay Về Tuổi Thanh Xuân Tại Luyện Viết Tiếng Trung
-
Tra Từ: 瞬 - Từ điển Hán Nôm
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Chức Năng Của Cơ Thể
-
Học Tiếng Trung Về Các Chức Năng Của Cơ Thể
-
By Ôn Thi HSK Học Tiếng Trung Cùng Thầy Nhật Phạm | Facebook
-
Các Thành Ngữ Thường Gặp Trong Tiếng Trung